| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3261
|
|
Lê Khánh Ngọc | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3262
|
|
Vũ Bảo Long | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3263
|
|
Nguyễn Trần Bảo An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3264
|
|
Trần Công Định | Nam | 1979 | - | - | - | |||
|
3265
|
|
Phùng Nguyễn Anh Khang | Nam | 2016 | - | - | 1517 | |||
|
3266
|
|
Lê Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3267
|
|
Nguyễn Ngọc Vân Nhi | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3268
|
|
Nguyễn Duy Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3269
|
|
Nguyễn Bảo Khang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3270
|
|
Nguyễn Hữu Quang Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3271
|
|
Đậu Nguyễn Hoàng Vinh | Nam | 2015 | - | - | 1461 | |||
|
3272
|
|
Phạm Văn Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3273
|
|
Nguyễn Thái Bảo | Nam | 2015 | - | 1557 | 1634 | |||
|
3274
|
|
Nguyễn Đông Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3275
|
|
Nguyễn Đăng Phát | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3276
|
|
Phan Đức Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3277
|
|
Vũ Thị Kiều Trang | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
3278
|
|
Huang Nhân Khiêm | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3279
|
|
Lê Hùng Anh | Nam | 2014 | - | 1450 | 1518 | |||
|
3280
|
|
Nguyễn Hoàng Quý | Nam | 1975 | - | - | - | |||