| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3241
|
|
Nguyễn Tuấn Minh | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
3242
|
|
Nguyễn Lê Nhật Quang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3243
|
|
Trần Đăng Quang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3244
|
|
Nguyễn Hoàng Quốc Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3245
|
|
Đặng Minh Long | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
3246
|
|
Lê Võ Gia Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3247
|
|
Cao Đình Minh Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3248
|
|
Phạm Tiến Đạt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3249
|
|
Đỗ Đức Minh | Nam | 1993 | - | - | 1678 | |||
|
3250
|
|
Lê Ngọc Phương Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3251
|
|
Nguyễn Hoàng Thái Nghiêm | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3252
|
|
Trần Quốc Kiệt | Nam | 2014 | - | - | 1616 | |||
|
3253
|
|
Trần Anh Quân | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3254
|
|
Lê Công Đạt | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3255
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3256
|
|
Đặng Duy Khánh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3257
|
|
Trần Quang Thiều | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3258
|
|
Ngô Quốc An | Nam | 2005 | - | 1682 | 1560 | |||
|
3259
|
|
Nguyễn Trần Phương Thảo | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
3260
|
|
Huỳnh Nguyễn Như Ngọc | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||