| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3221
|
|
Nguyễn Thị Giang | Nữ | 1980 | - | - | - | w | ||
|
3222
|
|
Hoàng Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3223
|
|
Phạm Duy Kiên | Nam | 1982 | NA,DI | - | 1713 | - | ||
|
3224
|
|
Nguyễn Bảo Châu | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3225
|
|
Nguyễn Ngọc Khánh Chi | Nữ | 2016 | - | - | 1513 | w | ||
|
3226
|
|
Nguyễn Xuân Khánh Linh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3227
|
|
Phạm Lâm Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3228
|
|
Trịnh Đặng Gia Khánh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3229
|
|
Vũ Gia Huy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3230
|
|
Nguyễn Đỗ Trâm Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3231
|
|
Đỗ Hữu Duy Khương | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3232
|
|
Nguyễn Phúc Huy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3233
|
|
Nguyễn Gia Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3234
|
|
Nguyễn Trọng Tài Lâm | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3235
|
|
Nguyễn Thị Hồng Nhung | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
3236
|
|
Nguyễn Cao Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3237
|
|
Bùi Hữu Nam | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
3238
|
|
Trần Hầu Nhật Quang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3239
|
|
Trần Bảo Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3240
|
|
Đỗ Trí Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||