| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3201
|
|
Trần Huỳnh Quang Hải | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3202
|
|
Nguyễn Châu Hoàng Long | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
3203
|
|
Lê Thu Uyên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3204
|
|
Lê Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3205
|
|
Nguyễn Giang Bảo Ngọc | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3206
|
|
Nguyễn Huyền Anh | Nữ | 1998 | - | - | - | w | ||
|
3207
|
|
Nguyễn Ngọc Diệp | Nữ | 2015 | - | 1541 | - | w | ||
|
3208
|
|
Phạm Anh Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3209
|
|
Lê Thành Ý | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3210
|
|
Nguyễn Huy Hoàng | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
3211
|
|
Phạm Việt Hà | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
3212
|
|
Ngô Đình Bảo Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3213
|
|
Nguyễn Thành Được | Nam | 2012 | - | 1522 | 1603 | |||
|
3214
|
|
Trịnh Đăng Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3215
|
|
Hồ Thanh Phú | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3216
|
|
Nguyễn Ngọc Khánh An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3217
|
|
Nguyễn Phúc Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3218
|
|
Đỗ Hữu Thịnh | Nam | 2011 | - | - | 1625 | |||
|
3219
|
|
Nguyễn Đồng Tiến | Nam | 1958 | - | - | - | |||
|
3220
|
|
Võ Minh Quân | Nam | 2007 | - | - | - | |||