| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3201
|
|
Liễu Triều Báo Thiên | Nam | 21-06-2002 | - | - | - | |||
|
3202
|
|
Nguyễn Phạm Châu Anh | Nữ | 23-02-2005 | - | - | - | w | ||
|
3203
|
|
Hàng Nguyễn Minh Tân | Nam | 27-02-2017 | - | - | - | |||
|
3204
|
|
Nguyễn Thành Nhân | Nam | 1964-10-19 | - | - | - | |||
|
3205
|
|
Nguyễn Đình Bảo Khang | Nam | 25-08-2016 | - | - | - | |||
|
3206
|
|
Đoàn Đức An | Nam | 24-12-2017 | - | - | - | |||
|
3207
|
|
Đỗ Tuấn Khanh | Nam | 31-01-2016 | - | - | - | |||
|
3208
|
|
Phạm Quang Hùng | Nam | 15-09-2016 | - | - | - | |||
|
3209
|
|
Võ Ngọc Như Bình | Nữ | 15-08-2016 | - | - | - | w | ||
|
3210
|
|
Lê Nhật Minh | Nam | 28-05-2007 | - | - | - | |||
|
3211
|
|
Trương Tấn Sang | Nam | 07-03-2012 | - | - | - | |||
|
3212
|
|
Nguyễn Bảo Long | Nam | 03-09-2012 | - | - | - | |||
|
3213
|
|
Nguyễn Bảo Minh Châu | Nữ | 17-06-2012 | - | - | - | w | ||
|
3214
|
|
Mạnh Đức Chu | Nam | 02-08-2009 | - | - | - | |||
|
3215
|
|
Võ Văn Thiên | Nam | 07-07-2001 | - | - | - | |||
|
3216
|
|
Trương Xuân Phúc | Nam | 20-02-2014 | - | - | - | |||
|
3217
|
|
Nguyễn Phương Thảo | Nữ | 03-01-2013 | - | 1456 | 1603 | w | ||
|
3218
|
|
Nguyễn Mạnh Đạt | Nam | 26-12-2009 | - | - | - | |||
|
3219
|
|
Phan Hải Ngọc Minh | Nữ | 06-06-2014 | - | - | - | w | ||
|
3220
|
|
Đồng Nhật Minh | Nam | 24-09-2012 | - | - | - | |||