DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
321 FIDE 12419230 Tống Thái Hoàng Ân Nữ 2012 1932 1882 2117 w
322 FIDE 12444219 Phạm Hữu Đạt Nam 2010 1930 1657 1888
323 FIDE 12405191 Phạm Phú Vinh Nam 2003 FM 1929 1869 1863 i
324 FIDE 12401617 Chu Đức Huy Nam 1995 1929 - - i
325 FIDE 12406970 Tào Minh Giang Nữ 2000 1928 1868 - wi
326 FIDE 12443174 Trần Tuấn Khang Nam 2016 1927 1753 1738
327 FIDE 12401528 Đỗ Thị Diễm Hương Nữ 1987 1927 - - wi
328 FIDE 12403628 Lại Đức Minh Nam 2001 NA 1927 - -
329 FIDE 12402290 Mai Thùy Trang Nữ 1995 1925 - - wi
330 FIDE 12402702 Lê Quang Vinh Nam 2000 1924 1913 1878 i
331 FIDE 12411540 Mai Lê Khôi Nguyên Nam 2004 1922 1883 1849 i
332 FIDE 12402079 Nguyễn Đức Việt Nam 1995 1922 - - i
333 FIDE 12404144 Trần Thị Như Ý Nữ 1997 WFM 1922 1919 1852 wi
334 FIDE 12409359 Đào Thiên Bảo Nam 1964 1920 - - i
335 FIDE 12401200 Nguyễn Thị Hạnh Nữ 1986 1920 - - wi
336 FIDE 12402745 Ngô Quang Nhật Nam 2000 1920 - - i
337 FIDE 12413780 Mai Quốc Huy Nam 2000 FA;FI 1920 - - i
338 FIDE 12420514 Đặng Lê Xuân Hiền Nữ 2010 WFM 1920 1964 1914 w
339 FIDE 12431265 Bùi Quang Huy Nam 2014 1919 1920 1949
340 FIDE 12404519 Trần Quốc Vinh Nam 1918 - - i