| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3141
|
|
Nguyễn Trần Bảo An | Nữ | 28-03-2013 | - | - | - | w | ||
|
3142
|
|
Trần Công Định | Nam | 07-04-1979 | - | - | - | |||
|
3143
|
|
Phùng Nguyễn Anh Khang | Nam | 16-06-2016 | - | - | 1517 | |||
|
3144
|
|
Lê Minh | Nam | 18-01-2013 | - | - | - | |||
|
3145
|
|
Nguyễn Ngọc Vân Nhi | Nữ | 20-11-2012 | - | - | - | w | ||
|
3146
|
|
Nguyễn Duy Khang | Nam | 18-03-2012 | - | - | - | |||
|
3147
|
|
Nguyễn Bảo Khang | Nam | 26-12-2009 | - | - | - | |||
|
3148
|
|
Nguyễn Hữu Quang Minh | Nam | 06-05-2012 | - | - | - | |||
|
3149
|
|
Đậu Nguyễn Hoàng Vinh | Nam | 27-07-2015 | - | - | - | |||
|
3150
|
|
Phạm Văn Khôi | Nam | 04-11-2016 | - | - | - | |||
|
3151
|
|
Nguyễn Thái Bảo | Nam | 19-03-2015 | - | 1557 | 1634 | |||
|
3152
|
|
Nguyễn Đông Quân | Nam | 07-03-2016 | - | - | - | |||
|
3153
|
|
Nguyễn Đăng Phát | Nam | 28-11-2006 | - | - | - | |||
|
3154
|
|
Phan Đức Anh | Nam | 08-01-2017 | - | - | - | |||
|
3155
|
|
Vũ Thị Kiều Trang | Nữ | 30-11-1989 | - | - | - | w | ||
|
3156
|
|
Huang Nhân Khiêm | Nam | 16-01-2020 | - | - | - | |||
|
3157
|
|
Lê Hùng Anh | Nam | 12-10-2014 | - | 1449 | 1519 | |||
|
3158
|
|
Nguyễn Hoàng Quý | Nam | 28-02-1975 | - | - | - | |||
|
3159
|
|
Lê Quang Tuấn Khang | Nam | 07-09-2013 | - | - | - | |||
|
3160
|
|
Trịnh Thành Tài | Nam | 23-08-2009 | - | 1705 | - | |||