| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3141
|
|
Trần Nguyễn Gia Hân | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
3142
|
|
Hồ Nguyễn Phương Anh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3143
|
|
Trần Đào Gia Nguyên | Nam | - | - | - | ||||
|
3144
|
|
Mai Trí Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3145
|
|
Nguyễn Trần Nhật Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3146
|
|
Lê Cảnh Quang Đông | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3147
|
|
Nguyễn Minh Nhật | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3148
|
|
Nguyễn Kim Dung | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
3149
|
|
Đỗ Năng Thắng | Nam | 1995 | NA | - | - | - | ||
|
3150
|
|
Đinh Đức Tuấn Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3151
|
|
Nguyễn Quang Huy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3152
|
|
Nguyễn Mạnh Danh | Nam | 2011 | - | 1595 | 1536 | |||
|
3153
|
|
Nguyễn Huỳnh Đan An | Nữ | 2011 | - | 1434 | 1619 | w | ||
|
3154
|
|
Chu Nhật Đăng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3155
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3156
|
|
Hồ Gia Bảo | Nam | 2015 | - | 1684 | - | |||
|
3157
|
|
Lê Danh Tùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3158
|
|
Hoàng Hiếu Giang | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
3159
|
|
Phạm Quốc Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3160
|
|
Nguyễn Hoàng Anh Khoa | Nam | 2002 | - | - | - | |||