| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3121
|
|
Nguyễn Tuấn Minh | Nam | 23-09-1996 | - | - | - | |||
|
3122
|
|
Nguyễn Lê Nhật Quang | Nam | 27-02-2017 | - | - | - | |||
|
3123
|
|
Trần Đăng Quang | Nam | 27-07-2017 | - | - | - | |||
|
3124
|
|
Đặng Minh Long | Nam | 01-01-2005 | - | - | - | |||
|
3125
|
|
Cao Đình Minh Trí | Nam | 22-03-2014 | - | - | - | |||
|
3126
|
|
Phạm Tiến Đạt | Nam | 18-08-2015 | - | - | - | |||
|
3127
|
|
Đỗ Đức Minh | Nam | 22-01-1993 | - | - | 1679 | |||
|
3128
|
|
Lê Ngọc Phương Linh | Nữ | 25-10-2014 | - | - | - | w | ||
|
3129
|
|
Nguyễn Hoàng Thái Nghiêm | Nam | 01-02-2007 | - | - | - | |||
|
3130
|
|
Trần Quốc Kiệt | Nam | 16-10-2014 | - | - | 1616 | |||
|
3131
|
|
Trần Anh Quân | Nam | 11-04-2004 | - | - | - | |||
|
3132
|
|
Lê Công Đạt | Nam | 01-06-2006 | - | - | - | |||
|
3133
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 03-08-2014 | - | - | - | |||
|
3134
|
|
Đặng Duy Khánh | Nam | 01-04-2010 | - | - | - | |||
|
3135
|
|
Trần Quang Thiều | Nam | 11-09-2014 | - | - | - | |||
|
3136
|
|
Ngô Quốc An | Nam | 30-12-2005 | - | 1684 | 1562 | |||
|
3137
|
|
Nguyễn Trần Phương Thảo | Nữ | 12-09-2010 | - | - | - | w | ||
|
3138
|
|
Huỳnh Nguyễn Như Ngọc | Nữ | 02-09-2009 | - | - | - | w | ||
|
3139
|
|
Lê Khánh Ngọc | Nữ | 08-11-2013 | - | - | - | w | ||
|
3140
|
|
Vũ Bảo Long | Nam | 11-05-2009 | - | - | - | |||