| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3121
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Nhật | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3122
|
|
Nguyễn Quang Phú | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3123
|
|
Bùi Quang Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3124
|
|
Kiều Thảo Nguyên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3125
|
|
Huỳnh Thị Tuyết Hương | Nữ | 1985 | - | - | - | w | ||
|
3126
|
|
Nguyễn Phạm Lam Thư | Nữ | 2018 | - | 1548 | 1450 | w | ||
|
3127
|
|
Nguyễn Quốc Thịnh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3128
|
|
Lư Khoa Savi | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
3129
|
|
Trương Đức Phú | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3130
|
|
Lê Anh Vũ | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3131
|
|
Trần Thị Anh | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
3132
|
|
Nguyễn Huy Hoàng | Nam | 2008 | - | 1458 | - | |||
|
3133
|
|
Đỗ Quang Vinh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3134
|
|
Lê Anh Huy | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
3135
|
|
Nguyễn Mai Phúc Lộc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3136
|
|
Bùi Minh Triết | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3137
|
|
Nguyễn Trúc Linh | Nữ | 2017 | - | 1415 | - | w | ||
|
3138
|
|
Lục Gia Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3139
|
|
Trần Đức Khiêm | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
3140
|
|
Phạm Ngọc Mai | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||