| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3101
|
|
Nguyễn Thị Giang | Nữ | 06-05-1980 | - | - | - | w | ||
|
3102
|
|
Hoàng Minh | Nam | 15-02-2017 | - | - | - | |||
|
3103
|
|
Phạm Duy Kiên | Nam | 12-01-1982 | NA,DI | - | 1713 | - | ||
|
3104
|
|
Nguyễn Bảo Châu | Nam | 26-01-2020 | - | - | - | |||
|
3105
|
|
Nguyễn Ngọc Khánh Chi | Nữ | 30-09-2016 | - | - | - | w | ||
|
3106
|
|
Nguyễn Xuân Khánh Linh | Nữ | 03-12-2012 | - | - | - | w | ||
|
3107
|
|
Phạm Lâm Anh | Nữ | 27-08-2014 | - | - | - | w | ||
|
3108
|
|
Trịnh Đặng Gia Khánh | Nam | 06-02-2017 | - | - | - | |||
|
3109
|
|
Vũ Gia Huy | Nam | 16-02-2008 | - | - | - | |||
|
3110
|
|
Nguyễn Đỗ Trâm Anh | Nữ | 18-10-2013 | - | - | - | w | ||
|
3111
|
|
Đỗ Hữu Duy Khương | Nam | 07-09-2008 | - | - | - | |||
|
3112
|
|
Nguyễn Phúc Huy | Nam | 22-12-2007 | - | - | - | |||
|
3113
|
|
Nguyễn Gia Linh | Nữ | 29-04-2014 | - | - | - | w | ||
|
3114
|
|
Nguyễn Trọng Tài Lâm | Nam | 11-08-2010 | - | - | - | |||
|
3115
|
|
Nguyễn Thị Hồng Nhung | Nữ | 14-11-2001 | - | - | - | w | ||
|
3116
|
|
Nguyễn Cao Phong | Nam | 10-01-2018 | - | - | - | |||
|
3117
|
|
Bùi Hữu Nam | Nam | 25-03-1995 | - | - | - | |||
|
3118
|
|
Trần Hầu Nhật Quang | Nam | 11-03-2015 | - | - | - | |||
|
3119
|
|
Trần Bảo Minh | Nam | 30-09-2017 | - | - | - | |||
|
3120
|
|
Đỗ Trí Khang | Nam | 19-03-2015 | - | - | - | |||