DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
3101 FIDE 561007650 Đặng Duy Đức Nam 2017 - - -
3102 FIDE 12471330 Phan Hồ Thảo Nhi Nữ 2014 - 1478 1444 w
3103 FIDE 12406562 Văn Như Tuyên Nữ 2003 - - - w
3104 FIDE 12407330 Nguyễn Thùy Nhung Nữ 2002 - - - w
3105 FIDE 561009954 Nguyễn Minh Hoàng Nam - - -
3106 FIDE 12473634 Nguyễn Đức Quang Nam 2012 - - -
3107 FIDE 12409634 Nguyễn Thoại Như Nam 1977 DI - - -
3108 FIDE 561011746 Nguyễn Mộng Thanh Nữ 1982 - - - w
3109 FIDE 12476706 Đỗ Lâm Tùng Nam 2017 - - -
3110 FIDE 12480290 Trần Lương Khoa Nam 2019 - - -
3111 FIDE 12416290 Nghiêm Gia Kiệt Nam 2008 - - -
3112 FIDE 12483362 Nguyễn Minh Thao An Nữ 2016 - - - w
3113 FIDE 12484130 Trần Võ Nguyên Khang Nam 2015 - - -
3114 FIDE 12419362 Lâm Anh Minh Nam 2010 - 1537 1601
3115 FIDE 12486434 Phan Minh Quân Nam 2019 - - -
3116 FIDE 12487970 Tạ Nguyễn Hoàng Đức Nam 2009 - - -
3117 FIDE 12422690 Phạm Minh Thư Nữ 1992 FA - - - w
3118 FIDE 12489506 Phạm Công Thanh Nam 2009 - 1452 -
3119 FIDE 12424226 Nguyễn Văn Cường Nam 2007 - - -
3120 FIDE 12491810 Nguyễn Nhật Long Nam 2012 - - -