| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3101
|
|
Đặng Duy Đức | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3102
|
|
Phan Hồ Thảo Nhi | Nữ | 2014 | - | 1478 | 1444 | w | ||
|
3103
|
|
Văn Như Tuyên | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
3104
|
|
Nguyễn Thùy Nhung | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
3105
|
|
Nguyễn Minh Hoàng | Nam | - | - | - | ||||
|
3106
|
|
Nguyễn Đức Quang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3107
|
|
Nguyễn Thoại Như | Nam | 1977 | DI | - | - | - | ||
|
3108
|
|
Nguyễn Mộng Thanh | Nữ | 1982 | - | - | - | w | ||
|
3109
|
|
Đỗ Lâm Tùng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3110
|
|
Trần Lương Khoa | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3111
|
|
Nghiêm Gia Kiệt | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3112
|
|
Nguyễn Minh Thao An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3113
|
|
Trần Võ Nguyên Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3114
|
|
Lâm Anh Minh | Nam | 2010 | - | 1537 | 1601 | |||
|
3115
|
|
Phan Minh Quân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3116
|
|
Tạ Nguyễn Hoàng Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3117
|
|
Phạm Minh Thư | Nữ | 1992 | FA | - | - | - | w | |
|
3118
|
|
Phạm Công Thanh | Nam | 2009 | - | 1452 | - | |||
|
3119
|
|
Nguyễn Văn Cường | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3120
|
|
Nguyễn Nhật Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||