| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3041
|
|
Nguyễn Thế Khải | Nam | 2013 | - | 1449 | - | |||
|
3042
|
|
Trần Hiếu Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3043
|
|
Nguyễn Song Sơn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3044
|
|
Nguyễn Khoa Việt | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3045
|
|
Nguyễn Trần Phúc Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3046
|
|
Hoàng Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3047
|
|
Đào Nhật Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3048
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3049
|
|
Nguyễn Anh Tú | Nam | 1981 | - | 1524 | - | |||
|
3050
|
|
Nguyễn Nhật Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3051
|
|
Nguyễn Văn Tâm | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
3052
|
|
Gross Carsten | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3053
|
|
Nguyễn Phùng Minh Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3054
|
|
Nguyễn Quang Đức | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3055
|
|
Phan Quốc Nhật Anh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3056
|
|
Nguyễn Phúc Nhật Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3057
|
|
Hoàng Gia Phát | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3058
|
|
Trần Việt Chí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3059
|
|
Trương Anh Khoa | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3060
|
|
Đỗ Minh Tuyết | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||