| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3041
|
|
Trần Thiện Nhân | Nam | 07-06-2015 | - | - | - | |||
|
3042
|
|
Chandra Đặng Nguyễn Tiên Lý | Nam | 05-09-2009 | - | - | - | |||
|
3043
|
|
Lê Yên Linh | Nữ | 04-12-2014 | - | - | - | w | ||
|
3044
|
|
Phạm Chí Thiên | Nam | 26-11-2015 | - | - | - | |||
|
3045
|
|
Bùi Tiến Khoa | Nam | 22-10-2009 | - | - | - | |||
|
3046
|
|
Lại Gia Khánh | Nam | 18-11-2013 | - | - | - | |||
|
3047
|
|
Trần Đăng Đức Vũ | Nam | 07-09-2017 | - | - | - | |||
|
3048
|
|
Đặng Hoàng Ngân | Nữ | 03-08-2018 | - | - | - | w | ||
|
3049
|
|
Trần Thị Khánh Linh | Nữ | 22-07-2004 | - | - | - | w | ||
|
3050
|
|
Phan Thị Mỹ Trinh | Nữ | 25-08-2000 | - | - | - | w | ||
|
3051
|
|
Trần Thủy Tiên | Nữ | 20-03-2017 | - | - | - | w | ||
|
3052
|
|
Phan Nhật Bảo Hân | Nữ | 19-09-2014 | - | - | - | w | ||
|
3053
|
|
Nguyễn Ngọc Thảo Nhi | Nữ | 09-09-2015 | - | - | - | w | ||
|
3054
|
|
Nguyễn Thị Linh Chi | Nam | 0000-00-00 | - | - | - | |||
|
3055
|
|
Nguyễn Kỳ Nam | Nam | 30-11-2000 | - | - | - | |||
|
3056
|
|
Vương Minh Quân | Nam | 09-03-2018 | - | - | - | |||
|
3057
|
|
Nguyễn Văn Nhật Minh | Nam | 30-11-2003 | - | - | - | |||
|
3058
|
|
Dương Công Hưng | Nam | 26-09-2015 | - | - | - | |||
|
3059
|
|
Phan Huỳnh Hà Phương | Nữ | 07-06-2016 | - | - | - | w | ||
|
3060
|
|
Hàng Quý Trân | Nữ | 07-04-2006 | - | - | - | w | ||