| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3021
|
|
Ngô Duy Thông | Nam | 1999 | - | 1469 | - | |||
|
3022
|
|
Đỗ Văn Hoàng Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3023
|
|
Nguyễn Công Thắng | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
3024
|
|
Trịnh Thanh Thảo | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3025
|
|
Đặng Thị Vương Thủy | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
3026
|
|
Phan Ngọc Mai | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3027
|
|
Nguyễn Anh Bình | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
3028
|
|
Đỗ Thị Bảo Trân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3029
|
|
Trần Quốc Phong | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
3030
|
|
Cao Minh Triết | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
3031
|
|
Mai Sơn Tùng | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
3032
|
|
Hồ Quỳnh Thư | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3033
|
|
Đặng Thanh Tuấn | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
3034
|
|
Nguyễn Tuấn Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3035
|
|
Nguyễn Ngọc Quỳnh Trâm | Nữ | 2004 | FA | - | - | - | w | |
|
3036
|
|
Hàng Nguyễn Minh Thông | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3037
|
|
Vo Nhat Trung | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3038
|
|
Hoàng Nguyễn Bảo Quyên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3039
|
|
Lê Đức Tân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3040
|
|
Lê Phúc Thái An | Nam | 2013 | - | - | - | |||