| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3001
|
|
Nguyễn Phan Hoài Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
3002
|
|
Phạm Minh Nhật Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3003
|
|
Vương Thị Bích Chi | Nữ | 1981 | - | - | - | w | ||
|
3004
|
|
Đỗ Hoàng Tiến | Nam | 2015 | - | 1559 | 1672 | |||
|
3005
|
|
Trần Tùng Minh | Nam | 2011 | - | 1567 | - | |||
|
3006
|
|
Trần Trọng Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3007
|
|
Lữ Ngô Gia Bình | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3008
|
|
Trần Phúc Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3009
|
|
Trần Hồng Khôi | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3010
|
|
Phạm Minh Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3011
|
|
Nguyễn Trung Kiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3012
|
|
Phan Gia Bảo | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3013
|
|
Hồ Ngọc Tú | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3014
|
|
Huỳnh Bảo Ánh Minh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3015
|
|
Lê Gia Hiếu | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3016
|
|
Đặng Hồ Thanh Mai | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3017
|
|
Hoàng Đình Bảo Duy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3018
|
|
Trần Phan Anh Khôi | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3019
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3020
|
|
Phạm Gia Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||