| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2981
|
|
Nguyễn Minh Tiến | Nam | 29/9/2012 | - | - | - | |||
|
2982
|
|
Mạnh Đức Trí | Nam | 28-02-2008 | - | 1708 | - | |||
|
2983
|
|
Đặng Duy Đức | Nam | 18/3/2017 | - | - | - | |||
|
2984
|
|
Văn Như Tuyên | Nữ | 20-05-2003 | - | - | - | w | ||
|
2985
|
|
Nguyễn Thùy Nhung | Nữ | 24-02-2002 | - | - | - | w | ||
|
2986
|
|
Nguyễn Đức Quang | Nam | 01-06-2012 | - | - | - | |||
|
2987
|
|
Nguyễn Thoại Như | Nam | 01-01-1977 | DI | - | - | - | ||
|
2988
|
|
Đỗ Lâm Tùng | Nam | 09-05-2017 | - | - | - | |||
|
2989
|
|
Trần Lương Khoa | Nam | 09-01-2019 | - | - | - | |||
|
2990
|
|
Nghiêm Gia Kiệt | Nam | 13-09-2008 | - | - | - | |||
|
2991
|
|
Nguyễn Minh Thao An | Nữ | 14-10-2016 | - | - | - | w | ||
|
2992
|
|
Trần Võ Nguyên Khang | Nam | 22-08-2015 | - | - | - | |||
|
2993
|
|
Lâm Anh Minh | Nam | 08-03-2010 | - | 1537 | 1601 | |||
|
2994
|
|
Phan Minh Quân | Nam | 20-08-2019 | - | - | - | |||
|
2995
|
|
Tạ Nguyễn Hoàng Đức | Nam | 11-11-2009 | - | - | - | |||
|
2996
|
|
Phạm Minh Thư | Nữ | 22-11-1992 | FA | - | - | - | w | |
|
2997
|
|
Phạm Công Thanh | Nam | 20-10-2009 | - | 1481 | - | |||
|
2998
|
|
Nguyễn Văn Cường | Nam | 16-03-2007 | - | - | - | |||
|
2999
|
|
Nguyễn Nhật Long | Nam | 23-08-2012 | - | - | - | |||
|
3000
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Nhật | Nam | 22-08-2016 | - | - | - | |||