| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2961
|
|
Tạ Nguyễn Lan Vy | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
2962
|
|
Nguyễn Thanh Khoa | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
2963
|
|
Nguyễn Mạc Xuân Tiến | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
2964
|
|
Nguyễn Bá Quang Minh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
2965
|
|
Nguyễn Ngọc Tuấn Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
2966
|
|
Danh Huyền Trân | Nam | 2005 | - | 1440 | 1433 | |||
|
2967
|
|
Đặng Hương Ly | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
2968
|
|
Trương Nguyễn Minh Đức | Nam | 2009 | - | 1558 | 1546 | |||
|
2969
|
|
Đỗ Thái Hà | Nam | 2009 | - | 1543 | - | |||
|
2970
|
|
Nguyễn Tiến Đạt | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
2971
|
|
Trần Trung Hiếu | Nam | 2011 | - | - | 1492 | |||
|
2972
|
|
Nguyễn Văn Huy | Nam | 2001 | - | - | 1482 | |||
|
2973
|
|
Nguyễn Đức Nghĩa | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2974
|
|
Huỳnh Nguyễn Hồng Ngọc | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
2975
|
|
Lê Gia Huy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
2976
|
|
Nguyễn Quốc Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2977
|
|
Vũ Ngọc Khuê Linh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
2978
|
|
Nguyễn Việt Cường | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2979
|
|
Hoàng Thế Dũng | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
2980
|
|
Võ Duy Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||