| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2921
|
|
Vi Bảo Khanh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
2922
|
|
Lê Bùi Minh Khuê | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
2923
|
|
Hoàng Trần An Nhiên | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
2924
|
|
Trần Gia Huy | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2925
|
|
Lê Quý Tài | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
2926
|
|
Lương Minh Ngân Hà | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
2927
|
|
Dương Đăng Khoa | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
2928
|
|
Đoàn Thảo Linh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
2929
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2930
|
|
Võ Hữu Tấn | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
2931
|
|
Nguyễn Thị Bích Diệp | Nữ | 1972 | NA | - | - | - | w | |
|
2932
|
|
Nguyễn Quốc Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2933
|
|
Ngô Hoài Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2934
|
|
Nguyễn Thế Gia Hùng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2935
|
|
Hoàng Đức Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2936
|
|
Phạm Đình Nguyên | Nam | 2016 | - | - | 1477 | |||
|
2937
|
|
Lê Nguyễn Thùy Dương | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
2938
|
|
Phạm Nguyễn Kim Ngọc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
2939
|
|
Nguyễn Đức Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2940
|
|
Phạm Duy Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||