| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2901
|
|
Đinh Tuệ Minh Anh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
2902
|
|
Lê Nho Gia Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2903
|
|
Phạm Thị Thùy Anh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
2904
|
|
Trần Văn Mạnh | Nam | 2006 | - | 1611 | - | |||
|
2905
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2906
|
|
Võ Thành Thế Luân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2907
|
|
Vũ Nhật Nam | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2908
|
|
Trần Quốc Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2909
|
|
Trần Minh Khoa | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2910
|
|
Bùi Quang Hưng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2911
|
|
Lê Thanh Huyền | Nữ | 2007 | - | 1579 | - | w | ||
|
2912
|
|
Nguyễn Minh Đăng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2913
|
|
Võ Minh Tiến | Nam | 2008 | - | 1519 | - | |||
|
2914
|
|
Lê Nguyễn Tố Ngân | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
2915
|
|
Lê Trần Phương Uyên | Nữ | 2002 | WFM | NA | - | - | 1785 | w |
|
2916
|
|
Nguyễn Song Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2917
|
|
Lưu Minh Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
2918
|
|
Lê Nhật Khánh Huy | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
2919
|
|
Bùi Đức Thắng Đạt | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2920
|
|
Nguyễn Quang Tùng | Nam | 2004 | - | - | - | |||