| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2881
|
|
Mai Ý Như | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
2882
|
|
Nguyễn Quang Hiếu | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
2883
|
|
Võ Huỳnh Mỹ Uyên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2884
|
|
Nguyễn Danh Đức | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2885
|
|
Khuất Anh Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2886
|
|
Nguyễn Bình An | Nữ | 2008 | - | - | 1677 | w | ||
|
2887
|
|
Bùi Tô Hoài | Nam | 1973 | - | - | - | |||
|
2888
|
|
Đào Thị Hồng Lan | Nữ | 1974 | - | - | - | w | ||
|
2889
|
|
Vũ Băng Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2890
|
|
Trương Khánh An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2891
|
|
Văn Thị Anh Thy | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
2892
|
|
Cao Văn Đài | Nam | 1999 | NA | - | - | - | ||
|
2893
|
|
Tôn Thất Bảo Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2894
|
|
Võ Hoàng Nam | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2895
|
|
Cao Trần Đại Nhân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2896
|
|
Ngô Trần Lâm Nhiên | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2897
|
|
Nguyễn Duệ Phương | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2898
|
|
Trương Trần Minh Tú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2899
|
|
Đào Đức Hưng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2900
|
|
Tô Việt Hoàng | Nam | 2004 | - | - | - | |||