| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2881
|
|
Nguyễn Đức Thành | Nam | 0000-00-00 | - | - | - | |||
|
2882
|
|
Nguyễn Thiên Đăng | Nam | 30-04-2005 | - | - | - | |||
|
2883
|
|
Phạm Khắc Hiếu | Nam | 10-09-2012 | - | - | - | |||
|
2884
|
|
Phạm Thị Ngọc Nhi | Nữ | 28-08-2003 | - | - | - | w | ||
|
2885
|
|
Nguyễn Ngọc Thảo Nhi | Nữ | 30-07-2006 | - | - | - | w | ||
|
2886
|
|
Hoàng Minh Đức | Nam | 12-06-2008 | - | - | - | |||
|
2887
|
|
Nguyễn Phan Hoài Anh | Nữ | 30-10-2018 | - | - | - | w | ||
|
2888
|
|
Phạm Minh Nhật Nam | Nam | 26-09-2017 | - | - | - | |||
|
2889
|
|
Vương Thị Bích Chi | Nữ | 29-03-1981 | - | - | - | w | ||
|
2890
|
|
Đỗ Hoàng Tiến | Nam | 26-01-2015 | - | 1569 | 1672 | |||
|
2891
|
|
Trần Tùng Minh | Nam | 30-10-2011 | - | 1567 | - | |||
|
2892
|
|
Trần Trọng Khôi | Nam | 16-02-2019 | - | - | - | |||
|
2893
|
|
Lữ Ngô Gia Bình | Nam | 28-06-2018 | - | - | - | |||
|
2894
|
|
Trần Phúc Nguyên | Nam | 18-10-2016 | - | - | - | |||
|
2895
|
|
Trần Hồng Khôi | Nam | 15-03-2012 | - | - | - | |||
|
2896
|
|
Phạm Minh Khôi | Nam | 14-04-2016 | - | - | - | |||
|
2897
|
|
Nguyễn Trung Kiên | Nam | 03-12-2015 | - | - | - | |||
|
2898
|
|
Phan Gia Bảo | Nam | 26-07-2009 | - | - | - | |||
|
2899
|
|
Hồ Ngọc Tú | Nam | 19-01-2015 | - | - | - | |||
|
2900
|
|
Huỳnh Bảo Ánh Minh | Nữ | 16-04-2014 | - | - | - | w | ||