| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2861
|
|
Nguyễn Đức Nghĩa | Nam | 15-06-2012 | - | - | - | |||
|
2862
|
|
Huỳnh Nguyễn Hồng Ngọc | Nữ | 02-09-2009 | - | - | - | w | ||
|
2863
|
|
Lê Gia Huy | Nam | 30-09-2008 | - | - | - | |||
|
2864
|
|
Nguyễn Quốc Anh | Nam | 08-02-2013 | - | - | - | |||
|
2865
|
|
Vũ Ngọc Khuê Linh | Nữ | 19-06-2011 | - | - | - | w | ||
|
2866
|
|
Nguyễn Việt Cường | Nam | 13-03-2010 | - | - | - | |||
|
2867
|
|
Hoàng Thế Dũng | Nam | 22-06-1987 | - | - | - | |||
|
2868
|
|
Võ Duy Khoa | Nam | 30-07-2014 | - | - | - | |||
|
2869
|
|
Trần Phước Minh Tâm | Nam | 01-01-2014 | - | - | - | |||
|
2870
|
|
Trịnh Tùng Sơn | Nam | 02-08-2010 | - | - | - | |||
|
2871
|
|
Châu Ngọc Hoàng Phúc | Nam | 21-06-2016 | - | - | - | |||
|
2872
|
|
Bùi Bảo Ngọc | Nữ | 25-03-2014 | - | - | - | w | ||
|
2873
|
|
Nguyễn Dương Nhã Uyên | Nữ | 28-02-2018 | - | - | - | w | ||
|
2874
|
|
Nguyễn Khánh An | Nữ | 21-01-2016 | - | 1431 | 1435 | w | ||
|
2875
|
|
Nguyễn Vũ Minh Khang | Nam | 13-08-2014 | - | - | - | |||
|
2876
|
|
Trương Nhật Nam | Nam | 15-06-2017 | - | - | - | |||
|
2877
|
|
Nguyễn Trần Đăng Khoa | Nam | 16-02-2018 | - | - | - | |||
|
2878
|
|
Nguyễn Thị Tuyết Tâm | Nữ | 20-05-1986 | - | - | - | w | ||
|
2879
|
|
Ngô Phan Huy Hoàng | Nam | 30-01-2015 | - | - | - | |||
|
2880
|
|
Cao Lê Phương Thanh | Nữ | 05-03-1988 | - | - | - | w | ||