| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2841
|
|
Bùi Thiên Bảo | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
2842
|
|
Tào Minh Trang | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
2843
|
|
Nguyễn Thành Tài | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
2844
|
|
Nguyễn Hữu Tuấn Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2845
|
|
Nguyễn Lê Phúc Lâm | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
2846
|
|
Đinh Bùi Minh Chiêu | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
2847
|
|
Phan Huy Vũ | Nam | 2019 | - | 1469 | - | |||
|
2848
|
|
Nguyễn Thị Thu Hương | Nữ | 1977 | - | - | - | w | ||
|
2849
|
|
Võ Thị Bích Phượng | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
2850
|
|
Lê Quốc Hoàn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
2851
|
|
Nguyễn Duy Anh | Nam | 2015 | - | 1457 | - | |||
|
2852
|
|
Võ Huỳnh Khánh Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
2853
|
|
Trương Anh Tuấn | Nam | 2004 | - | 1677 | - | |||
|
2854
|
|
Nguyễn Ngọc Thành Đô | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2855
|
|
Phạm Đức Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2856
|
|
Lê Hoàng Quốc Bảo | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
2857
|
|
Hoàng Nhã Phương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
2858
|
|
Nguyễn Mai Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2859
|
|
Phạm Nguyễn Hà Anh | Nữ | 2009 | - | 1448 | 1516 | w | ||
|
2860
|
|
Trần Nhật Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||