| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2821
|
|
Cù Xuân Diệu | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
2822
|
|
Nguyễn Nam Sơn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2823
|
|
Lê Phương Lộc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2824
|
|
Nguyễn Nhật Duy Minh | Nam | 2012 | - | - | 1481 | |||
|
2825
|
|
Phạm Trần Khánh Linh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
2826
|
|
Phạm Hoàng Minh Đức | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2827
|
|
Ngô Đức Bảo Châu | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2828
|
|
Trần Ngọc Thanh Tâm | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
2829
|
|
Trần Anh Tuấn | Nam | 1972 | - | - | - | |||
|
2830
|
|
Nguyễn Hữu Bảo Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2831
|
|
Vũ Hiền Thanh | Nữ | 2001 | NA | - | - | - | w | |
|
2832
|
|
Đỗ Đức Tuấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2833
|
|
Nguyễn Cao Vinh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
2834
|
|
Lê Hà Nam | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
2835
|
|
Nguyễn Hữu Minh Triết | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
2836
|
|
Huỳnh Thành Nghĩa | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
2837
|
|
Trần Gia Lạc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2838
|
|
Trần Đức Cường | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2839
|
|
Đặng Minh Khang | Nam | 2007 | - | 1548 | - | |||
|
2840
|
|
Nguyễn Đặng Trọng Phúc | Nam | 1997 | - | 1515 | 1740 | |||