DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
2821 FIDE 12499994 Cù Xuân Diệu Nam 1988 - - -
2822 FIDE 12437530 Nguyễn Nam Sơn Nam 2010 - - -
2823 FIDE 12437786 Lê Phương Lộc Nam 2015 - - -
2824 FIDE 12454427 Nguyễn Nhật Duy Minh Nam 2012 - - 1481
2825 FIDE 12459291 Phạm Trần Khánh Linh Nữ 2012 - - - w
2826 FIDE 12461083 Phạm Hoàng Minh Đức Nam 2017 - - -
2827 FIDE 12464155 Ngô Đức Bảo Châu Nam 2015 - - -
2828 FIDE 561002011 Trần Ngọc Thanh Tâm Nữ 2001 - - - w
2829 FIDE 561002267 Trần Anh Tuấn Nam 1972 - - -
2830 FIDE 12467227 Nguyễn Hữu Bảo Phúc Nam 2015 - - -
2831 FIDE 12467995 Vũ Hiền Thanh Nữ 2001 NA - - - w
2832 FIDE 561005339 Đỗ Đức Tuấn Nam 2018 - - -
2833 FIDE 561005851 Nguyễn Cao Vinh Nam 2020 - - -
2834 FIDE 12405019 Lê Hà Nam Nam 2003 - - -
2835 FIDE 12405531 Nguyễn Hữu Minh Triết Nam 2001 - - -
2836 FIDE 12405787 Huỳnh Thành Nghĩa Nam 2000 - - -
2837 FIDE 561008923 Trần Gia Lạc Nam 2017 - - -
2838 FIDE 12472603 Trần Đức Cường Nam 2018 - - -
2839 FIDE 12472859 Đặng Minh Khang Nam 2007 - 1548 -
2840 FIDE 12408603 Nguyễn Đặng Trọng Phúc Nam 1997 - 1515 1740