| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2801
|
|
Lê Thanh Huyền | Nữ | 16-11-2007 | - | 1578 | - | w | ||
|
2802
|
|
Nguyễn Minh Đăng | Nam | 23-03-2018 | - | - | - | |||
|
2803
|
|
Võ Minh Tiến | Nam | 04-11-2008 | - | 1519 | - | |||
|
2804
|
|
Lê Nguyễn Tố Ngân | Nữ | 30-11-1998 | - | - | - | w | ||
|
2805
|
|
Lê Trần Phương Uyên | Nữ | 24-01-2002 | WFM | NA | - | - | 1785 | w |
|
2806
|
|
Nguyễn Song Phúc | Nam | 17-12-2015 | - | - | - | |||
|
2807
|
|
Lưu Minh Anh | Nữ | 30-10-2014 | - | - | - | w | ||
|
2808
|
|
Lê Nhật Khánh Huy | Nam | 23-08-2003 | - | - | - | |||
|
2809
|
|
Vi Bảo Khanh | Nam | 02-09-2009 | - | - | - | |||
|
2810
|
|
Lê Bùi Minh Khuê | Nữ | 25-11-2015 | - | - | - | w | ||
|
2811
|
|
Hoàng Trần An Nhiên | Nữ | 16-10-2019 | - | - | - | w | ||
|
2812
|
|
Trần Gia Huy | Nam | 08-05-2019 | - | - | - | |||
|
2813
|
|
Lê Quý Tài | Nam | 23-02-2008 | - | - | - | |||
|
2814
|
|
Lương Minh Ngân Hà | Nữ | 11-03-2002 | - | - | - | w | ||
|
2815
|
|
Dương Đăng Khoa | Nam | 28-03-2008 | - | - | - | |||
|
2816
|
|
Đoàn Thảo Linh | Nữ | 15-01-2019 | - | - | - | w | ||
|
2817
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 28-01-2015 | - | - | - | |||
|
2818
|
|
Võ Hữu Tấn | Nam | 14-02-2008 | - | - | - | |||
|
2819
|
|
Nguyễn Thị Bích Diệp | Nữ | 15-05-1972 | NA | - | - | - | w | |
|
2820
|
|
Nguyễn Quốc Anh | Nam | 03-11-2018 | - | - | - | |||