| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2801
|
|
Nguyễn Thị Tuyết Nga | Nam | 1978 | DI | - | - | - | ||
|
2802
|
|
Nguyễn Thị Hồng Quyên | Nữ | 1985 | - | - | - | w | ||
|
2803
|
|
Vũ Hoàng Khánh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
2804
|
|
Cao Khánh Linh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
2805
|
|
Phan Thiên Kim | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
2806
|
|
Nông Đức Dũng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2807
|
|
Lê Công Thành | Nam | 2010 | - | 1613 | 1476 | |||
|
2808
|
|
Bùi Tiến Thành | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
2809
|
|
Lê Hồng Minh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
2810
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 2006 | - | - | 1525 | |||
|
2811
|
|
Nguyễn Minh Thời | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
2812
|
|
Nguyễn Danh Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2813
|
|
Nguyễn Trọng Bắc | Nam | 1971 | - | - | - | |||
|
2814
|
|
Huỳnh Trần Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2815
|
|
Lê Vũ An Nhiên | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
2816
|
|
Nguyễn Đình Bảo Khang | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2817
|
|
Nguyễn Trác Quân | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2818
|
|
Nguyễn Quốc Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2819
|
|
Phan Thiên Phú | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2820
|
|
Phạm Hồng Phước | Nam | 2012 | - | - | - | |||