DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
281 FIDE 12403580 Bồ Huỳnh Nhật Trường Nam 1995 1953 - - i
282 FIDE 12400157 Khương Thị Hồng Nhung Nữ 1972 WIM 1952 1959 1964 w
283 FIDE 12406813 Nguyễn Vũ Thu Hiền Nữ 2002 WCM 1952 1892 1892 wi
284 FIDE 12407380 Trần Nguyễn Đăng Khoa Nam 1994 1952 1842 1927
285 FIDE 12400432 Nguyễn Duy Điền Nguyên Nam 1994 CM 1951 - - i
286 FIDE 12404080 Nguyễn Thị Minh Oanh Nữ 1999 WFM FA 1951 1852 1897 wi
287 FIDE 12401536 Lê Phú Nguyên Thảo Nữ 1988 NA 1951 1935 1916 w
288 FIDE 12405388 Huỳnh Minh Chiến Nam 2002 1950 1890 1890 i
289 FIDE 12403407 Trần Lê Đan Thụy Nữ 1996 WFM 1950 1923 1952 wi
290 FIDE 12403458 Nguyễn Tấn Thịnh Nam 1996 1946 1983 1939
291 FIDE 12444022 Nguyễn Duy Khải Nam 2012 1946 - - i
292 FIDE 12404616 Nguyễn Hải Đảo Nam 1990 1946 - - i
293 FIDE 12401323 Đỗ Thị Diễm Thúy Nữ 1983 NA 1946 - - wi
294 FIDE 12425168 Nguyễn Hữu Khoa Nguyên Nam 1994 1946 - - i
295 FIDE 12400998 Nguyễn Thanh Thủy Tiên Nữ 1999 WIM 1945 1889 1931 w
296 FIDE 12400505 Ngô Thị Kim Tuyến Nữ 1991 1945 1901 1897 wi
297 FIDE 12405736 Võ Kim Cang Nam 2001 1945 1885 1885 i
298 FIDE 12417823 Đặng Hoàng Quý Nhân Nam 2006 1943 1920 - i
299 FIDE 12459771 Văn Đình Khôi Nam 2001 1943 1748 1667
300 FIDE 12494283 Mai Công Hiệp Nam 1998 1941 - -