| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2781
|
|
Văn Thị Anh Thy | Nữ | 02-07-2011 | - | - | - | w | ||
|
2782
|
|
Cao Văn Đài | Nam | 18-08-1999 | NA | - | - | - | ||
|
2783
|
|
Tôn Thất Bảo Nguyên | Nam | 27-02-2013 | - | - | - | |||
|
2784
|
|
Võ Hoàng Nam | Nam | 12-12-2019 | - | - | - | |||
|
2785
|
|
Cao Trần Đại Nhân | Nam | 18-01-2015 | - | - | - | |||
|
2786
|
|
Ngô Trần Lâm Nhiên | Nam | 13-04-2010 | - | - | - | |||
|
2787
|
|
Nguyễn Duệ Phương | Nam | 06-04-2011 | - | - | - | |||
|
2788
|
|
Trương Trần Minh Tú | Nam | 01-09-2013 | - | - | - | |||
|
2789
|
|
Đào Đức Hưng | Nam | 24-09-2012 | - | - | - | |||
|
2790
|
|
Tô Việt Hoàng | Nam | 08-06-2004 | - | - | - | |||
|
2791
|
|
Đinh Tuệ Minh Anh | Nữ | 20-11-2011 | - | - | - | w | ||
|
2792
|
|
Lê Nho Gia Phúc | Nam | 18-05-2014 | - | - | - | |||
|
2793
|
|
Phạm Thị Thùy Anh | Nữ | 26-02-2009 | - | - | - | w | ||
|
2794
|
|
Trần Văn Mạnh | Nam | 31-10-2006 | - | 1611 | - | |||
|
2795
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 13-10-2014 | - | - | - | |||
|
2796
|
|
Võ Thành Thế Luân | Nam | 02-12-2014 | - | - | - | |||
|
2797
|
|
Vũ Nhật Nam | Nam | 26-03-2014 | - | - | - | |||
|
2798
|
|
Trần Quốc Bảo | Nam | 19-08-2016 | - | - | - | |||
|
2799
|
|
Trần Minh Khoa | Nam | 23-05-2011 | - | - | - | |||
|
2800
|
|
Bùi Quang Hưng | Nam | 08-02-2017 | - | - | - | |||