| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2741
|
|
Lê Quốc Hoàn | Nam | 20-01-2007 | - | - | - | |||
|
2742
|
|
Nguyễn Duy Anh | Nam | 16-07-2015 | - | 1458 | - | |||
|
2743
|
|
Võ Huỳnh Khánh Anh | Nữ | 16-06-2015 | - | - | - | w | ||
|
2744
|
|
Trương Anh Tuấn | Nam | 28-12-2004 | - | 1678 | - | |||
|
2745
|
|
Nguyễn Ngọc Thành Đô | Nam | 11-06-2012 | - | - | - | |||
|
2746
|
|
Phạm Đức Nguyên | Nam | 11-07-2016 | - | - | - | |||
|
2747
|
|
Lê Hoàng Quốc Bảo | Nam | 28-04-2001 | - | - | - | |||
|
2748
|
|
Hoàng Nhã Phương | Nữ | 29-09-2015 | - | - | - | w | ||
|
2749
|
|
Nguyễn Mai Khang | Nam | 24-06-2012 | - | - | - | |||
|
2750
|
|
Phạm Nguyễn Hà Anh | Nữ | 11-07-2009 | - | 1448 | 1516 | w | ||
|
2751
|
|
Trần Nhật Nam | Nam | 30-12-2017 | - | - | - | |||
|
2752
|
|
Lương Anh Tài | Nam | 27-09-2011 | - | - | - | |||
|
2753
|
|
Vũ Đức Hùng | Nam | 10-01-2013 | - | - | - | |||
|
2754
|
|
Trần Võ Bảo Nhi | Nữ | 01-02-2016 | - | - | - | w | ||
|
2755
|
|
Nguyễn Ngọc Châu Anh | Nữ | 08-03-2017 | - | - | - | w | ||
|
2756
|
|
Vũ Văn Võ | Nam | 28-07-1991 | - | - | - | |||
|
2757
|
|
Nguyễn Thành Phước | Nam | 10-08-2012 | - | - | - | |||
|
2758
|
|
Trần Tiến Nam | Nam | 15-11-2018 | - | - | - | |||
|
2759
|
|
Tôn Thất Khiêm | Nam | 21-10-2014 | - | - | - | |||
|
2760
|
|
Lê Văn Bảo Duy | Nam | 10-02-2011 | - | - | - | |||