| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2721
|
|
Trần Ngọc Thanh Tâm | Nữ | 28-03-2001 | - | - | - | w | ||
|
2722
|
|
Trần Anh Tuấn | Nam | 12-07-1972 | - | - | - | |||
|
2723
|
|
Nguyễn Hữu Bảo Phúc | Nam | 24-08-2015 | - | - | - | |||
|
2724
|
|
Vũ Hiền Thanh | Nữ | 25-09-2001 | NA | - | - | - | w | |
|
2725
|
|
Đỗ Đức Tuấn | Nam | 22-08-2018 | - | - | - | |||
|
2726
|
|
Nguyễn Cao Vinh | Nam | 09-05-2020 | - | - | - | |||
|
2727
|
|
Lê Hà Nam | Nam | 14-09-2003 | - | - | - | |||
|
2728
|
|
Nguyễn Hữu Minh Triết | Nam | 22-01-2001 | - | - | - | |||
|
2729
|
|
Huỳnh Thành Nghĩa | Nam | 30-11-1999 | - | - | - | |||
|
2730
|
|
Trần Đức Cường | Nam | 30-04-2018 | - | - | - | |||
|
2731
|
|
Đặng Minh Khang | Nam | 03-01-2007 | - | 1548 | - | |||
|
2732
|
|
Nguyễn Đặng Trọng Phúc | Nam | 30-11-1996 | - | 1515 | - | |||
|
2733
|
|
Tào Minh Trang | Nữ | 10-07-2005 | - | - | - | w | ||
|
2734
|
|
Nguyễn Thành Tài | Nam | 22-10-2006 | - | - | - | |||
|
2735
|
|
Nguyễn Hữu Tuấn Anh | Nam | 05-01-2014 | - | - | - | |||
|
2736
|
|
Nguyễn Lê Phúc Lâm | Nam | 04-07-2008 | - | - | - | |||
|
2737
|
|
Đinh Bùi Minh Chiêu | Nữ | 06-04-2009 | - | - | - | w | ||
|
2738
|
|
Phan Huy Vũ | Nam | 09-02-2019 | - | 1469 | - | |||
|
2739
|
|
Nguyễn Thị Thu Hương | Nữ | 01-01-1977 | - | - | - | w | ||
|
2740
|
|
Võ Thị Bích Phượng | Nữ | 12-06-2018 | - | - | - | w | ||