| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2701
|
|
Bùi Tiến Thành | Nam | 17-02-2009 | - | - | - | |||
|
2702
|
|
Lê Hồng Minh | Nam | 09-02-2003 | - | - | - | |||
|
2703
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 29-09-2006 | - | - | 1525 | |||
|
2704
|
|
Nguyễn Minh Thời | Nam | 19-05-1981 | - | - | - | |||
|
2705
|
|
Nguyễn Danh Khoa | Nam | 25-09-2014 | - | - | - | |||
|
2706
|
|
Nguyễn Trọng Bắc | Nam | 16-05-1971 | - | - | - | |||
|
2707
|
|
Huỳnh Trần Nam | Nam | 18-04-2013 | - | - | - | |||
|
2708
|
|
Lê Vũ An Nhiên | Nữ | 31-10-2018 | - | - | - | w | ||
|
2709
|
|
Nguyễn Đình Bảo Khang | Nam | 22-02-2010 | - | - | - | |||
|
2710
|
|
Nguyễn Trác Quân | Nam | 21-10-2010 | - | - | - | |||
|
2711
|
|
Nguyễn Quốc Khánh | Nam | 24-11-2015 | - | - | - | |||
|
2712
|
|
Phan Thiên Phú | Nam | 25-12-2011 | - | - | - | |||
|
2713
|
|
Phạm Hồng Phước | Nam | 04-02-2012 | - | - | - | |||
|
2714
|
|
Cù Xuân Diệu | Nam | 20-06-1988 | - | - | - | |||
|
2715
|
|
Nguyễn Nam Sơn | Nam | 07-11-2010 | - | - | - | |||
|
2716
|
|
Lê Phương Lộc | Nam | 11-07-2015 | - | - | - | |||
|
2717
|
|
Nguyễn Nhật Duy Minh | Nam | 07-12-2012 | - | - | 1482 | |||
|
2718
|
|
Phạm Trần Khánh Linh | Nữ | 26-09-2012 | - | - | - | w | ||
|
2719
|
|
Phạm Hoàng Minh Đức | Nam | 12-08-2017 | - | - | - | |||
|
2720
|
|
Ngô Đức Bảo Châu | Nam | 01-01-2015 | - | - | - | |||