| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2701
|
|
Nguyễn Trần Anh Phát | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2702
|
|
Phạm Trương Hoàng Phúc | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
2703
|
|
Lê Bảo Trâm | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
2704
|
|
Trần Chí Dũng | Nam | 2011 | - | 1637 | 1706 | |||
|
2705
|
|
Trần Gia Thịnh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2706
|
|
Nguyễn Sĩ Trọng Đức | Nam | 2004 | - | 1828 | 1706 | |||
|
2707
|
|
Phạm Anh Khoa | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2708
|
|
Nguyễn Đại An | Nam | 2008 | - | 1450 | 1460 | |||
|
2709
|
|
Lê Nguyên Chương | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
2710
|
|
Nguyễn Trúc Lam | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2711
|
|
Nguyễn Đình Xuân Lộc | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2712
|
|
Phạm Hoài An | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
2713
|
|
Vũ Việt Bách | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2714
|
|
Phạm Quảng Định | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2715
|
|
Phạm Hữu Ân | Nam | 2013 | - | 1622 | - | |||
|
2716
|
|
Võ Minh Thiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2717
|
|
Bùi Văn Huy | Nam | 1990 | NA | - | - | - | ||
|
2718
|
|
Nguyễn Đỗ Phúc Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2719
|
|
Trần Ngọc Sáng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
2720
|
|
Huỳnh Nguyễn Thiện Nhân | Nam | 1999 | - | - | - | |||