| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2681
|
|
Nguyễn Trần Bảo Châu | Nữ | 2011 | - | 1485 | - | w | ||
|
2682
|
|
Nguyễn Hải Nam | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
2683
|
|
Đỗ Minh Hải | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
2684
|
|
Hán Thị Phú Bình | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
2685
|
|
Vũ Nhật Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2686
|
|
Nguyễn Thuỳ Chi | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
2687
|
|
Đặng Thị Mai Linh | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
2688
|
|
Nguyễn Hà Phan | Nam | 2005 | - | 1798 | - | |||
|
2689
|
|
Nguyển Chánh Thắng | Nam | - | - | - | ||||
|
2690
|
|
Bùi Thành Trung | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2691
|
|
Lê Minh Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2692
|
|
Phạm Nguyễn Quang Hải | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2693
|
|
Nguyễn Quang Ngọc Trác | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
2694
|
|
Hà Thị Thu Phương | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
2695
|
|
Trần Hoàng Phú Vinh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
2696
|
|
Nguyễn Ngọc Bích Chân | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
2697
|
|
Nguyễn Xuân Minh Hiếu | Nam | 2007 | - | - | 1561 | |||
|
2698
|
|
Bùi Hải Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2699
|
|
Trần Văn Tài | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2700
|
|
Văn Thị Ý Thanh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||