| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2681
|
|
Trịnh Hải Minh | Nam | 06-09-2013 | - | - | - | |||
|
2682
|
|
Phạm Vũ Bình | Nam | 20-02-2012 | - | - | - | |||
|
2683
|
|
Lê Hà Bảo Chi | Nữ | 11-01-2015 | - | - | - | w | ||
|
2684
|
|
Ngô Lê Huy Khánh | Nam | 25-04-2011 | - | - | - | |||
|
2685
|
|
Nguyễn Lâm Khôi | Nam | 18-10-2017 | - | - | - | |||
|
2686
|
|
Nguyễn Bảo Lộc | Nam | 18-10-1983 | - | - | - | |||
|
2687
|
|
Vũ Nguyễn Hoàng Dương | Nam | 02-11-2019 | - | - | - | |||
|
2688
|
|
Lê Phú Bảo Khoa | Nam | 23-02-2017 | - | - | - | |||
|
2689
|
|
Tô Mai Phương | Nữ | 11-09-2005 | - | 1451 | - | w | ||
|
2690
|
|
Đoàn Ngọc Quỳnh Trân | Nữ | 02-08-2013 | - | - | - | w | ||
|
2691
|
|
Trần Uyên Nhi | Nữ | 16/6/2013 | - | - | - | w | ||
|
2692
|
|
Đinh Bảo Anh | Nữ | 04-03-2014 | - | - | - | w | ||
|
2693
|
|
Trịnh Ngô Bảo Ngân | Nữ | 30-11-2004 | - | - | - | w | ||
|
2694
|
|
Châu Ngọc Trung | Nam | 14-04-1997 | - | - | - | |||
|
2695
|
|
Nguyễn Thị Tuyết Nga | Nam | 01-01-1978 | DI | - | - | - | ||
|
2696
|
|
Vũ Hoàng Khánh | Nam | 25-05-2007 | - | - | - | |||
|
2697
|
|
Cao Khánh Linh | Nữ | 18-01-2004 | - | - | - | w | ||
|
2698
|
|
Phan Thien Kim | Nữ | 12-12-2012 | - | - | - | w | ||
|
2699
|
|
Nông Đức Dũng | Nam | 26-06-2012 | - | - | - | |||
|
2700
|
|
Lê Công Thành | Nam | 13-03-2010 | - | 1613 | 1473 | |||