| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2661
|
|
Trần Thành Đạt | Nam | 04-11-2003 | - | - | - | |||
|
2662
|
|
Nguyễn Thị Thu Hương | Nữ | 0000-00-00 | - | - | - | w | ||
|
2663
|
|
Hoàng Việt An | Nam | 21-07-2012 | - | - | - | |||
|
2664
|
|
Nguyễn Phú Bình | Nam | 11-01-2004 | - | - | - | |||
|
2665
|
|
Nguyễn Xuân Khanh | Nam | 05-12-2014 | - | 1461 | - | |||
|
2666
|
|
Nguyễn Hải Khang | Nam | 01-04-2014 | - | - | - | |||
|
2667
|
|
Ho Le Phuong Nhi | Nữ | 27-01-2012 | - | - | - | w | ||
|
2668
|
|
Lương Quang Nhật Minh | Nam | 10-01-1990 | - | - | - | |||
|
2669
|
|
Đoàn Hải Lâm | Nam | 10-04-2016 | - | - | - | |||
|
2670
|
|
Đào Thế Dũng | Nam | 1956-03-30 | - | - | - | |||
|
2671
|
|
Đỗ Hùng Minh | Nam | 30-01-2013 | - | - | - | |||
|
2672
|
|
Nguyễn Võ Nhật Minh | Nam | 20-11-2017 | - | - | - | |||
|
2673
|
|
Phạm Ngọc Bảo | Nam | 30-06-2010 | - | 1502 | 1635 | |||
|
2674
|
|
Huỳnh Ngọc Gia An | Nữ | 15-05-2014 | - | - | - | w | ||
|
2675
|
|
Nguyễn Phương Nam | Nam | 06-01-2004 | - | 1557 | 1455 | |||
|
2676
|
|
Nguyễn Tiến Hiếu | Nam | 12-08-2003 | - | - | - | |||
|
2677
|
|
Trương Minh Quân | Nam | 14-12-2016 | - | - | - | |||
|
2678
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 28-09-2017 | - | - | - | |||
|
2679
|
|
Lưu Ngọc Danh Phúc | Nam | 22-10-2011 | - | - | - | |||
|
2680
|
|
Phan Gia Phúc Nguyên | Nam | 22-03-2014 | - | - | - | |||