| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2661
|
|
Trần Nhật Bá Nghĩa | Nam | 2008 | - | 1419 | - | |||
|
2662
|
|
Nguyễn Văn Hải | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
2663
|
|
Nguyễn Tuấn Ngọc | Nam | 2001 | - | 1651 | - | |||
|
2664
|
|
Nguyễn Đăng Quang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2665
|
|
Huỳnh Nguyễn Bảo Ngọc | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
2666
|
|
Hoàng Đức Nhật | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2667
|
|
Nguyễn Đức Khiêm | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
2668
|
|
Nguyễn Lý Đông Dương | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2669
|
|
Nguyễn Ngọc Ánh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
2670
|
|
Hoàng Thị Nhi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
2671
|
|
Phan Văn Hiệp | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
2672
|
|
Nguyễn Đình Đức Duy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2673
|
|
Trần Chí Dũng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2674
|
|
Trần Tuyết Nghi | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
2675
|
|
Lưu Khánh Hà | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
2676
|
|
Vũ Phúc Hải Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2677
|
|
Nguyễn Phước Thành | Nam | 2014 | - | 1594 | 1526 | |||
|
2678
|
|
Huỳnh Minh Kiến Tường | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2679
|
|
Bùi Ngọc Diệp | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
2680
|
|
Hoàng Ngọc Nam Hải | Nam | 2016 | - | - | - | |||