| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2641
|
|
Nguyễn Văn Dạt | Nam | 06-05-2004 | - | - | - | |||
|
2642
|
|
Nguyễn Nam Khánh | Nam | 25-09-2012 | - | - | - | |||
|
2643
|
|
Trần Phúc Nguyên | Nam | 12-12-2012 | - | - | 1402 | |||
|
2644
|
|
Hồ Anh Khang | Nam | 23-03-2003 | - | - | - | |||
|
2645
|
|
Trần Bình Minh | Nam | 15-01-1994 | - | - | - | |||
|
2646
|
|
Võ Nhật Nam | Nam | 11-01-2015 | - | - | - | |||
|
2647
|
|
Trần Thanh Anh Khôi | Nam | 21-12-2010 | - | - | - | |||
|
2648
|
|
Trần Đức Huy | Nam | 01-01-2010 | - | - | - | |||
|
2649
|
|
Nguyễn Minh Tuấn | Nam | 09-09-2014 | - | 1474 | 1526 | |||
|
2650
|
|
Hoàng Ngọc Bảo Anh | Nữ | 16-10-2014 | - | - | - | w | ||
|
2651
|
|
Đỗ Công Thành | Nam | 09-03-2015 | - | - | - | |||
|
2652
|
|
Dương Tấn Khoa | Nam | 28-04-2000 | - | 1402 | - | |||
|
2653
|
|
Phạm Ngọc Ý Nguyên | Nữ | 01-08-2012 | - | - | - | w | ||
|
2654
|
|
Phạm Đỗ Minh Đức | Nam | 26-11-2015 | - | - | - | |||
|
2655
|
|
Phạm Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 21-08-2010 | - | - | - | |||
|
2656
|
|
Hoàng Tiên Phong | Nam | 29-08-2011 | - | - | - | |||
|
2657
|
|
Hoàng Bảo Minh | Nam | 14/02/2018 | - | - | - | |||
|
2658
|
|
Trần Nguyễn Gia Bảo | Nam | 13/7/2015 | - | - | - | |||
|
2659
|
|
Trần Trà My | Nữ | 03-09-2013 | - | - | - | w | ||
|
2660
|
|
Lê Ngọc Điền | Nam | 01-09-2017 | - | - | - | |||