| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2621
|
|
Hoàng Quang Tiến | Nam | 30-11-2000 | - | - | - | |||
|
2622
|
|
Đào Anh Khoa | Nam | 03-01-2017 | - | - | - | |||
|
2623
|
|
Lê Nam Thiên | Nam | 12-05-2002 | - | - | - | |||
|
2624
|
|
Nguyễn Qúy Vinh | Nam | 12-02-2014 | - | - | - | |||
|
2625
|
|
Lê Quốc Anh | Nam | 20-12-2001 | - | - | - | |||
|
2626
|
|
Nguyễn Anh Phúc | Nam | 03-07-2003 | - | - | - | |||
|
2627
|
|
Nguyễn Duy Long | Nam | 08-08-2001 | - | - | - | |||
|
2628
|
|
Nguyễn Phúc Lâm | Nam | 14-11-2016 | - | - | - | |||
|
2629
|
|
Lê Phúc Hào | Nam | 29-08-2018 | - | - | - | |||
|
2630
|
|
Phạm Hồ Thuỷ Tiên | Nữ | 24-10-2012 | - | - | - | w | ||
|
2631
|
|
Vo Nhat Nam | Nam | 20-04-2013 | - | - | - | |||
|
2632
|
|
Lâm Chí Kiên | Nam | 28-12-2012 | - | 1517 | 1520 | |||
|
2633
|
|
Phạm Tùng Lâm | Nam | 16-11-2016 | - | - | - | |||
|
2634
|
|
Doãn Lương Long Vũ | Nam | 06-06-2016 | - | - | - | |||
|
2635
|
|
Nguyễn Ngọc Linh Đan | Nữ | 29-03-2017 | - | - | - | w | ||
|
2636
|
|
Nguyễn Khôi Nguyên | Nam | 18-11-2012 | - | - | - | |||
|
2637
|
|
Trần Minh Nhã Thư | Nữ | 15-03-2017 | - | - | - | w | ||
|
2638
|
|
Đỗ Đức Dương | Nam | 24-08-2011 | - | - | - | |||
|
2639
|
|
Phan Thái Bảo | Nam | 16-07-2010 | - | - | - | |||
|
2640
|
|
Vũ Gia Huy | Nam | 10-10-2019 | - | - | - | |||