| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2601
|
|
Phạm Trương Hoàng Phúc | Nam | 04-12-2003 | - | - | - | |||
|
2602
|
|
Lê Bảo Trâm | Nữ | 03-06-2015 | - | - | - | w | ||
|
2603
|
|
Trần Chí Dũng | Nam | 09-08-2011 | - | 1637 | 1706 | |||
|
2604
|
|
Trần Gia Thịnh | Nam | 29-10-2016 | - | - | - | |||
|
2605
|
|
Nguyễn Sĩ Trọng Đức | Nam | 15-12-2004 | - | 1780 | 1706 | |||
|
2606
|
|
Phạm Anh Khoa | Nam | 22-05-2011 | - | - | - | |||
|
2607
|
|
Nguyễn Đại An | Nam | 28-06-2008 | - | 1450 | 1460 | |||
|
2608
|
|
Lê Nguyên Chương | Nam | 09-07-2007 | - | - | - | |||
|
2609
|
|
Nguyễn Trúc Lam | Nữ | 12-02-2016 | - | - | - | w | ||
|
2610
|
|
Nguyễn Đình Xuân Lộc | Nam | 20-04-2010 | - | - | - | |||
|
2611
|
|
Phạm Hoài An | Nữ | 14-02-2009 | - | - | - | w | ||
|
2612
|
|
Vũ Việt Bách | Nam | 28-02-2016 | - | - | - | |||
|
2613
|
|
Phạm Quảng Định | Nam | 28-02-2016 | - | - | - | |||
|
2614
|
|
Phạm Hữu Ân | Nam | 03-10-2013 | - | 1623 | - | |||
|
2615
|
|
Võ Minh Thiên | Nam | 10-03-2015 | - | - | - | |||
|
2616
|
|
Bùi Văn Huy | Nam | 22-03-1990 | NA | - | - | - | ||
|
2617
|
|
Nguyễn Đỗ Phúc Minh | Nam | 22/02/2018 | - | - | - | |||
|
2618
|
|
Trần Ngọc Sáng | Nam | 03-03-2003 | - | - | - | |||
|
2619
|
|
Huỳnh Nguyễn Thiện Nhân | Nam | 30-11-1998 | - | - | - | |||
|
2620
|
|
Kim Hoàng An | Nam | 02-03-2015 | - | - | - | |||