| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2601
|
|
Hoàng Mạnh Cường | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2602
|
|
Nguyễn Võ Bảo Khanh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
2603
|
|
Lê Thanh Trí Bình | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2604
|
|
Đỗ Quang Anh | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
2605
|
|
Hồ Võ Thùy Dương | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2606
|
|
Lê Viết Bảo Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2607
|
|
Nguyễn Thành Minh Triết | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2608
|
|
Phan Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2609
|
|
Đỗ Duy Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2610
|
|
Võ Văn Trường | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
2611
|
|
Trương Hữu Khánh | Nam | 2002 | - | 1818 | 1781 | |||
|
2612
|
|
Đỗ Hoàng Tuệ Minh | Nam | 2013 | - | 1460 | - | |||
|
2613
|
|
Nguyễn Thu Phương | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
2614
|
|
Lê Minh Toàn | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
2615
|
|
Ngô Quốc An | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2616
|
|
Nguyễn Văn Phóng | Nam | 2004 | - | 1589 | 1440 | |||
|
2617
|
|
Lê Kiều Nhã Đan | Nữ | 2012 | - | - | - | |||
|
2618
|
|
Ngô Nguyên Bình | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2619
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2620
|
|
Lê Nguyễn Tuệ Nhi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||