| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2581
|
|
Huỳnh Minh Kiến Tường | Nam | 27-10-2013 | - | - | - | |||
|
2582
|
|
Bùi Ngọc Diệp | Nữ | 30-05-2012 | - | - | - | w | ||
|
2583
|
|
Nguyễn Vũ Nhật Minh | Nam | 17-10-2012 | - | 1523 | - | |||
|
2584
|
|
Hoàng Ngọc Nam Hải | Nam | 06-03-2016 | - | - | - | |||
|
2585
|
|
Nguyễn Trần Bảo Châu | Nữ | 19-03-2011 | - | 1485 | - | w | ||
|
2586
|
|
Nguyễn Hải Nam | Nam | 30-11-1993 | - | - | - | |||
|
2587
|
|
Hán Thị Phú Bình | Nữ | 08-12-2015 | - | - | - | w | ||
|
2588
|
|
Nguyễn Thuỳ Chi | Nữ | 23-11-2018 | - | - | - | w | ||
|
2589
|
|
Đặng Thị Mai Linh | Nữ | 02-02-2001 | - | - | - | w | ||
|
2590
|
|
Nguyển Chánh Thắng | Nam | 0000-00-00 | - | - | - | |||
|
2591
|
|
Phạm Nguyễn Quang Hải | Nam | 12-02-2019 | - | - | - | |||
|
2592
|
|
Nguyễn Quang Ngọc Trác | Nam | 06-10-2005 | - | - | - | |||
|
2593
|
|
Hà Thị Thu Phương | Nữ | 16-07-1987 | - | - | - | w | ||
|
2594
|
|
Trần Hoàng Phú Vinh | Nam | 16-03-2003 | - | - | - | |||
|
2595
|
|
Nguyễn Ngọc Bích Chân | Nữ | 26-06-2005 | - | - | - | w | ||
|
2596
|
|
Nguyễn Xuân Minh Hiếu | Nam | 23-02-2007 | - | - | 1562 | |||
|
2597
|
|
Bùi Hải Minh | Nam | 16-07-2018 | - | - | - | |||
|
2598
|
|
Trần Văn Tài | Nam | 11-01-2015 | - | - | - | |||
|
2599
|
|
Văn Thị Ý Thanh | Nữ | 28-04-2008 | - | - | - | w | ||
|
2600
|
|
Nguyễn Trần Anh Phát | Nam | 24-10-2016 | - | - | - | |||