| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2541
|
|
Phan Văn Vàng | Nam | 01-11-1991 | - | - | - | |||
|
2542
|
|
Trần Hoàng Nam | Nam | 07-09-2015 | - | - | - | |||
|
2543
|
|
Hà Qúy Châu | Nam | 30-06-2007 | - | - | - | |||
|
2544
|
|
Nguyễn Cảnh Minh Tùng | Nam | 02-07-2019 | - | - | - | |||
|
2545
|
|
Lê Trần Khôi Nguyên | Nam | 01-12-2000 | - | - | - | |||
|
2546
|
|
Lê Thị Phương Thảo | Nữ | 13-09-2005 | - | - | - | w | ||
|
2547
|
|
Trần Đình Vương Bảo | Nam | 28/03/2019 | - | - | - | |||
|
2548
|
|
Nguyễn Ngọc Băng Châu | Nữ | 30-01-2013 | - | - | - | w | ||
|
2549
|
|
Đinh Ngọc Nguyên Sa | Nữ | 05-04-2016 | - | - | - | w | ||
|
2550
|
|
Võ Công Trí | Nam | 26-07-2018 | - | - | - | |||
|
2551
|
|
Nguyễn Hải Bình | Nam | 20-11-2012 | - | - | 1606 | |||
|
2552
|
|
Phạm Nhật | Nam | 16-07-1995 | - | - | - | |||
|
2553
|
|
Nguyễn Hoài Quốc An | Nam | 01-01-2012 | - | - | - | |||
|
2554
|
|
Nguyễn Trịnh Gia Bảo | Nam | 15-09-2011 | - | - | - | |||
|
2555
|
|
Nguyễn Thị Xuân Việt | Nữ | 01-03-2004 | - | - | - | w | ||
|
2556
|
|
Hoàng Thạch Tỉnh | Nam | 29-03-2008 | - | - | - | |||
|
2557
|
|
Lê Trần Linh Anh | Nữ | 07-10-2009 | - | - | - | w | ||
|
2558
|
|
Nguyễn Ngọc Anh Tuấn | Nam | 25-12-2008 | - | - | - | |||
|
2559
|
|
Trần Văn Hải | Nam | 1968-09-26 | - | - | - | |||
|
2560
|
|
Đỗ Hoàng Dũng | Nam | 03-04-2018 | - | - | - | |||