| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2521
|
|
Lê Minh Toàn | Nam | 09-03-2002 | - | - | - | |||
|
2522
|
|
Nguyễn Văn Phóng | Nam | 01-05-2004 | - | 1589 | 1440 | |||
|
2523
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 29-11-2016 | - | - | - | |||
|
2524
|
|
Lê Nguyễn Tuệ Nhi | Nữ | 14-10-2015 | - | - | - | w | ||
|
2525
|
|
Trương Phạm Như Quỳnh | Nữ | 28-12-2005 | - | - | - | w | ||
|
2526
|
|
Trần Văn Trọng | Nam | 14-08-2014 | - | - | - | |||
|
2527
|
|
Nguyễn Hải Minh | Nam | 13-09-2014 | - | - | - | |||
|
2528
|
|
Nguyễn Hoàng Trọng Nghĩa | Nam | 26-01-2011 | - | - | - | |||
|
2529
|
|
Võ Ái Xuân | Nữ | 16-03-2009 | - | - | - | w | ||
|
2530
|
|
Phạm Thái Dương | Nam | 11-08-2011 | - | - | - | |||
|
2531
|
|
Nguyễn Hoàng Khôi | Nam | 09-09-2018 | - | - | - | |||
|
2532
|
|
Nguyễn Khoa Nguyên | Nam | 22-04-2017 | - | - | - | |||
|
2533
|
|
Nguyễn Thành Đạt | Nam | 30-03-2012 | - | - | - | |||
|
2534
|
|
Phạm Phương Nhi | Nữ | 28-02-2008 | - | - | - | w | ||
|
2535
|
|
Nguyễn Xuân Hùng | Nam | 21-01-2019 | - | - | - | |||
|
2536
|
|
Đặng Minh Quân | Nam | 01-06-2013 | - | - | - | |||
|
2537
|
|
Trần Tuệ Đăng | Nam | 12-06-2011 | - | - | - | |||
|
2538
|
|
Trần Thế Vinh | Nam | 12-12-2011 | - | - | 1640 | |||
|
2539
|
|
Trần Vũ Minh Tuệ | Nam | 09-01-2016 | - | - | - | |||
|
2540
|
|
Phạm Hoàng Hà | Nam | 13-06-2012 | - | - | - | |||