| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2501
|
|
Huỳnh Việt Bách | Nam | 21-04-2012 | - | - | - | |||
|
2502
|
|
Đặng Khải An | Nam | 08-11-2013 | - | - | - | |||
|
2503
|
|
Bùi Huỳnh Tuấn | Nam | 13-04-1987 | - | - | - | |||
|
2504
|
|
Đặng Quốc Huy | Nam | 18-09-2010 | - | - | - | |||
|
2505
|
|
Đoàn Tiến Đạt | Nam | 28-05-2013 | - | 1586 | - | |||
|
2506
|
|
Lê Nho Gia Bảo | Nam | 09-10-2011 | - | - | - | |||
|
2507
|
|
Cao Thanh Mai | Nữ | 21-10-2007 | - | - | 1444 | w | ||
|
2508
|
|
Hoàng Mạnh Cường | Nam | 10-10-2011 | - | - | - | |||
|
2509
|
|
Nguyễn Võ Bảo Khanh | Nữ | 07-07-2017 | - | - | - | w | ||
|
2510
|
|
Lê Thanh Trí Bình | Nam | 15-08-2016 | - | - | - | |||
|
2511
|
|
Đỗ Quang Anh | Nam | 09-02-1999 | - | - | - | |||
|
2512
|
|
Hồ Võ Thùy Dương | Nữ | 12-07-2016 | - | - | - | w | ||
|
2513
|
|
Lê Viết Bảo Khang | Nam | 18-09-2016 | - | - | - | |||
|
2514
|
|
Nguyễn Thành Minh Triết | Nam | 04-02-2017 | - | - | - | |||
|
2515
|
|
Phan Khang | Nam | 29-07-2016 | - | - | - | |||
|
2516
|
|
Đỗ Duy Bảo | Nam | 28-09-2014 | - | - | - | |||
|
2517
|
|
Võ Văn Trường | Nam | 21-11-1989 | - | - | - | |||
|
2518
|
|
Trương Hữu Khánh | Nam | 02-03-2002 | - | 1823 | 1782 | |||
|
2519
|
|
Đỗ Hoàng Tuệ Minh | Nam | 25-03-2013 | - | 1460 | - | |||
|
2520
|
|
Nguyễn Thu Phương | Nữ | 01-01-2002 | - | - | - | w | ||