| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2501
|
|
Đào Ngọc Minh Vũ | Nam | 2007 | - | 1489 | - | |||
|
2502
|
|
Võ Nguyễn Hoàng Khang | Nam | 2017 | - | 1751 | - | |||
|
2503
|
|
Nguyễn Hà Tú Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
2504
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2012 | - | 1541 | - | |||
|
2505
|
|
Hoàng Thái Dương | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2506
|
|
Phan Hoa Ngọc | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
2507
|
|
Trần Vũ Phương Nguyên | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
2508
|
|
Phạm Khánh Ly | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
2509
|
|
Nguyễn Lê Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2510
|
|
Nguyễn Thị Mỹ Tiên | Nam | 1977 | DI | - | - | - | ||
|
2511
|
|
Vũ Ngọc Trâm Anh | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
2512
|
|
Nguyễn Phúc Vinh | Nam | 2011 | - | - | 1612 | |||
|
2513
|
|
Trần Quốc Thịnh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2514
|
|
Nguyễn Ngô Trung Quân | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2515
|
|
Vũ Tiến Thành | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2516
|
|
Hồ Thanh Hùng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
2517
|
|
Nguyễn Thế Hải | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2518
|
|
Lê Trúc Quân | Nam | 1992 | FA | - | - | - | ||
|
2519
|
|
Hoàng Kiến Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2520
|
|
Trần Thái Sơn | Nam | 1967 | - | - | - | |||