| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2461
|
|
Nguyễn Thị Ái My | Nữ | 18-09-2002 | - | - | - | w | ||
|
2462
|
|
Nguyễn Hải Anh | Nữ | 27-02-2020 | - | - | - | w | ||
|
2463
|
|
Nguyễn Đặng Thanh Bình | Nam | 15-02-2018 | - | - | - | |||
|
2464
|
|
Bùi Minh Quân | Nam | 05-03-2016 | - | - | - | |||
|
2465
|
|
Mai Xuân Kiệt | Nam | 28-11-2008 | - | - | - | |||
|
2466
|
|
Nguyễn Nhật Duy | Nam | 06-01-2012 | - | - | - | |||
|
2467
|
|
Trần Thiện Nhân | Nam | 05-03-2015 | - | - | - | |||
|
2468
|
|
Lê Mỹ Thùy Trang | Nữ | 01-11-2013 | - | - | - | w | ||
|
2469
|
|
Nguyễn Lê Bảo Ngọc | Nữ | 20-10-2012 | - | - | 1440 | w | ||
|
2470
|
|
Nguyễn Thu Hiền | Nữ | 30-03-2011 | - | - | - | w | ||
|
2471
|
|
Edison Theodore Tăng | Nam | 15-10-2017 | - | - | - | |||
|
2472
|
|
Nguyễn Phan Ngọc Diễm | Nữ | 17-06-2016 | - | - | - | w | ||
|
2473
|
|
Hường Kha | Nam | 14-07-2018 | - | - | - | |||
|
2474
|
|
Trần Bảo Nam | Nam | 26-09-2015 | - | - | - | |||
|
2475
|
|
Nguyễn Anh Tấn | Nam | 19-05-1985 | - | - | - | |||
|
2476
|
|
Nguyễn Phương Dung | Nữ | 24-03-2018 | - | - | - | w | ||
|
2477
|
|
Huỳnh Gia Phúc | Nam | 10-12-2014 | - | - | - | |||
|
2478
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Ngọc | Nữ | 10-06-2007 | - | - | - | w | ||
|
2479
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 12-12-2017 | - | - | - | |||
|
2480
|
|
Nguyễn Thế Vân | Nam | 03-02-2004 | - | - | - | |||