| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2461
|
|
Nguyễn Lê Tâm Như | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
2462
|
|
Nguyễn Bảo Luân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2463
|
|
Lê Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2464
|
|
Bùi Việt Huy Mẫn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2465
|
|
Nguyễn Phước Bảo | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2466
|
|
Phan Nguyễn Trọng Phú | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2467
|
|
Lê Ngọc Đăng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2468
|
|
Nguyễn Phúc Vinh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2469
|
|
Vũ Vân Anh | Nam | - | - | - | ||||
|
2470
|
|
Đặng Gia Lê Hoàn | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
2471
|
|
Nguyễn Trường Cảnh | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
2472
|
|
Ngô Quang Phước | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2473
|
|
Trần Quang Nhã Thy | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2474
|
|
Vương Trần Trâm Anh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
2475
|
|
Võ Bích Hạnh | Nữ | 1998 | NA | - | - | - | w | |
|
2476
|
|
Trương Bảo An Nhiên | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
2477
|
|
Võ Đình Thắng | Nam | 2016 | - | 1450 | - | |||
|
2478
|
|
Phan Ngọc Tiến | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
2479
|
|
Mai Hùng Gia Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2480
|
|
Lâm Trí Khang | Nam | 2009 | - | - | 1475 | |||