| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2441
|
|
Nguyễn Chí Kiên | Nam | 08-05-2017 | - | - | 1534 | |||
|
2442
|
|
Trần Hồ Anh Tuấn | Nam | 30-01-2014 | - | - | - | |||
|
2443
|
|
Văn Tuấn Khang | Nam | 26-04-2015 | - | - | - | |||
|
2444
|
|
Nguyễn Ngọc Khánh Linh | Nữ | 27-10-2011 | - | - | - | w | ||
|
2445
|
|
Trần Phan Hạ Mỹ | Nữ | 21-10-2001 | - | - | - | w | ||
|
2446
|
|
Tưởng Khánh Linh | Nữ | 25-05-1995 | - | - | - | w | ||
|
2447
|
|
Phạm Gia Hưng | Nam | 18-03-2014 | - | - | - | |||
|
2448
|
|
Hà Thế Duy | Nam | 27-04-2014 | - | - | - | |||
|
2449
|
|
Trần Tuấn Dũng | Nam | 10-05-1998 | NA | - | - | - | ||
|
2450
|
|
Cao Minh Tân | Nam | 20-10-2015 | - | - | - | |||
|
2451
|
|
Nguyễn Cao Đạt | Nam | 07-12-2016 | - | - | - | |||
|
2452
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Nhật | Nam | 30-08-2001 | - | - | - | |||
|
2453
|
|
Huỳnh Thái Nhân | Nam | 08-01-1999 | - | - | - | |||
|
2454
|
|
Nguyễn Hoàng Khang | Nam | 12-04-2006 | - | - | - | |||
|
2455
|
|
Trần Đức Vương | Nam | 22-08-2009 | - | 1573 | - | |||
|
2456
|
|
Nguyễn Hữu Nam Phong | Nam | 05-08-2004 | - | - | - | |||
|
2457
|
|
Đỗ Phú Thái | Nam | 28-10-2008 | - | - | 1530 | |||
|
2458
|
|
Lê Hữu Mạnh Tiến | Nam | 01-01-2007 | - | - | - | |||
|
2459
|
|
Lê Bảo Trang | Nữ | 15-04-2011 | - | - | - | w | ||
|
2460
|
|
Đỗ Thị Dương | Nữ | 30-05-1990 | NA | - | - | - | w | |