| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2421
|
|
Nguyễn Đình Tài Anh | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
2422
|
|
Trần Thanh Anh Quân | Nam | 2017 | - | - | 1535 | |||
|
2423
|
|
Nguyễn Bá Việt | Nam | 2003 | NA | - | - | - | ||
|
2424
|
|
Phạm Trọng Trí Bách | Nam | 2009 | - | 1491 | 1546 | |||
|
2425
|
|
Hoàng Nhật Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2426
|
|
Trần Khánh Toàn | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
2427
|
|
Tạ Nguyễn Trường Sơn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2428
|
|
Trần An Nhiên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2429
|
|
Thân Thế Khanh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2430
|
|
Đồng Hoàng Tùng | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
2431
|
|
Nguyễn Bảo Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2432
|
|
La Hoàng Nguyệt Hân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
2433
|
|
Phan Hồng Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2434
|
|
Huỳnh An | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
2435
|
|
Bùi Tiến Thành | Nam | 2007 | - | 1618 | 1635 | |||
|
2436
|
|
Phạm Võ Minh Nguyên | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
2437
|
|
Bùi Quốc Đạt | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
2438
|
|
Bùi Lê Đức Linh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
2439
|
|
Nguyễn Duy Quang | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
2440
|
|
Phạm Viết Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||