| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2421
|
|
Nguyễn Phúc Vinh | Nam | 26-09-2011 | - | - | 1612 | |||
|
2422
|
|
Trần Quốc Thịnh | Nam | 16-02-2016 | - | - | - | |||
|
2423
|
|
Nguyễn Ngô Trung Quân | Nam | 01-01-2010 | - | - | - | |||
|
2424
|
|
Vũ Tiến Thành | Nam | 05-08-2014 | - | - | - | |||
|
2425
|
|
Hồ Thanh Hùng | Nam | 06-11-2008 | - | - | - | |||
|
2426
|
|
Nguyễn Thế Hải | Nam | 13-11-2013 | - | - | - | |||
|
2427
|
|
Lê Trúc Quân | Nam | 29-10-1992 | FA | - | - | - | ||
|
2428
|
|
Hoàng Kiến Hưng | Nam | 07-07-2015 | - | - | - | |||
|
2429
|
|
Trần Thái Sơn | Nam | 1967-12-01 | - | - | - | |||
|
2430
|
|
Nguyễn Tuấn Minh | Nam | 02-05-2009 | - | - | - | |||
|
2431
|
|
Nguyễn Hoàng Huy | Nam | 04-07-2018 | - | - | - | |||
|
2432
|
|
Ngô Triều Khang | Nam | 30-07-2012 | - | - | - | |||
|
2433
|
|
Lê Viết Phương | Nam | 20-04-1988 | - | - | - | |||
|
2434
|
|
Phạm Minh An | Nam | 11-03-2017 | - | - | - | |||
|
2435
|
|
Nguyễn Tài Khang | Nam | 26-05-2018 | - | - | - | |||
|
2436
|
|
Trần Đình Lệ Nguyên | Nam | 22-11-2014 | - | - | - | |||
|
2437
|
|
Cù Xuân Thành Danh | Nam | 03-04-2019 | - | - | - | |||
|
2438
|
|
Phạm Băng Như | Nữ | 09-11-2009 | - | - | - | w | ||
|
2439
|
|
Phạm Ngọc Phương Vy | Nữ | 12-02-2001 | - | - | - | w | ||
|
2440
|
|
Nguyễn Viết Thành Khôi | Nam | 13-12-2012 | - | - | - | |||