DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
241 FIDE 12424641 Nguyễn Minh Chi Nữ 2012 WFM 1985 2026 1920 w
242 FIDE 12475149 Lê Thanh Trung Quốc Nam 2007 1984 1808 1679
243 FIDE 561007390 Huỳnh Trọng Trí Nam 2006 1983 - -
244 FIDE 12410799 Dương Thiện Chương Nam 1989 1983 1865 1922 i
245 FIDE 12404705 Nguyễn Thái Trọng Bằng Nam 1987 1980 - - i
246 FIDE 12404527 Vũ Phi Hùng Nam 1995 1980 1860 1860
247 FIDE 12409340 Nguyễn Hoàng Anh Nam 1987 1977 - - i
248 FIDE 12404276 Đỗ Hoàng Lâm Nam 1977 - 1897 i
249 FIDE 12400491 Đoàn Thị Vân Anh Nữ 1994 WFM 1975 1963 1883 wi
250 FIDE 12406287 Nguyễn Bình Nguyên Nam 1994 1974 - - i
251 FIDE 12408441 Trần Đức Hưng Long Nam 2001 1973 1961 -
252 FIDE 12401315 Phan Đình Nhật Khánh Nam 1992 1973 - - i
253 FIDE 12401625 Lê Trọng Đề Toàn Nam 1994 CM NA 1972 - - i
254 FIDE 12402443 Dương Thượng Công Nam 1992 1971 1982 2045 i
255 FIDE 12436291 Hoàng Tấn Vinh Nam 2015 CM 1970 1867 1969
256 FIDE 12402176 Lê Minh Hoàng Nam 1996 CM 1970 - - i
257 FIDE 12432288 Nguyễn Tuấn Anh Nam 1996 1969 1962 -
258 FIDE 12422355 Nguyễn Tuấn Long Nam 1990 NA;DI 1969 1820 1765
259 FIDE 12414816 Nguyễn Thiên Ngân Nữ 2005 WIM FA 1969 1827 1900 w
260 FIDE 12406201 Nguyễn Duy Trung Nam 1996 1969 2022 2042 i