| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2381
|
|
Nguyễn Trường Cảnh | Nam | 20-10-2000 | - | - | - | |||
|
2382
|
|
Ngô Quang Phước | Nam | 27-01-2014 | - | - | - | |||
|
2383
|
|
Trần Quang Nhã Thy | Nữ | 04-07-2016 | - | - | - | w | ||
|
2384
|
|
Vương Trần Trâm Anh | Nữ | 09-07-2008 | - | - | - | w | ||
|
2385
|
|
Võ Bích Hạnh | Nữ | 10-02-1998 | NA | - | - | - | w | |
|
2386
|
|
Trương Bảo An Nhiên | Nữ | 11-02-2013 | - | - | - | w | ||
|
2387
|
|
Võ Đình Thắng | Nam | 12-07-2016 | - | 1474 | - | |||
|
2388
|
|
Phan Ngọc Tiến | Nam | 07-03-1990 | - | - | - | |||
|
2389
|
|
Mai Hùng Gia Bảo | Nam | 09-01-2013 | - | - | - | |||
|
2390
|
|
Lâm Trí Khang | Nam | 26-01-2009 | - | - | 1475 | |||
|
2391
|
|
Nguyễn Thành Nam | Nam | 24-04-2016 | - | - | - | |||
|
2392
|
|
Tạ Thái An | Nam | 24-06-2009 | - | - | - | |||
|
2393
|
|
Phạm Ngô Bảo Kim | Nam | 12-02-2011 | - | - | - | |||
|
2394
|
|
Bùi Minh Đạt | Nam | 21-03-2018 | - | - | - | |||
|
2395
|
|
Nguyễn Trịnh Minh Triết | Nam | 21-05-2019 | - | - | - | |||
|
2396
|
|
Nguyễn Hà An | Nữ | 11-01-2010 | - | 1577 | 1609 | w | ||
|
2397
|
|
Nguyễn Hữu Minh | Nam | 21-05-2007 | - | - | - | |||
|
2398
|
|
Nguyễn Quang Huy | Nam | 09-12-2002 | - | - | - | |||
|
2399
|
|
Nguyễn Bảo Phúc | Nam | 19-04-2014 | - | - | - | |||
|
2400
|
|
Vương Minh Khôi | Nam | 18-03-2016 | - | 1508 | 1627 | |||