| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2341
|
|
Đồng Hoàng Tùng | Nam | 30-11-1999 | - | - | - | |||
|
2342
|
|
Phan Hồng Anh | Nam | 25-07-2015 | - | - | - | |||
|
2343
|
|
Huỳnh An | Nam | 30-11-2000 | - | - | - | |||
|
2344
|
|
Bùi Tiến Thành | Nam | 11-08-2007 | - | 1619 | 1635 | |||
|
2345
|
|
Phạm Võ Minh Nguyên | Nữ | 18-07-2000 | - | - | - | w | ||
|
2346
|
|
Bùi Quốc Đạt | Nam | 01-08-2006 | - | - | - | |||
|
2347
|
|
Bùi Lê Đức Linh | Nam | 30-01-2007 | - | - | - | |||
|
2348
|
|
Nguyễn Duy Quang | Nam | 19-11-2002 | - | - | - | |||
|
2349
|
|
Phạm Viết Khoa | Nam | 11-07-2017 | - | - | - | |||
|
2350
|
|
Phạm Phú Vinh | Nam | 05-08-2013 | - | - | - | |||
|
2351
|
|
Bùi Nhã Phương | Nữ | 26-10-2015 | - | - | - | w | ||
|
2352
|
|
Khúc Hải Nam | Nam | 29-12-2010 | - | - | - | |||
|
2353
|
|
Phùng Tiến Đạt | Nam | 19-05-2015 | - | - | - | |||
|
2354
|
|
Nguyễn Minh Châu | Nữ | 27-03-2010 | - | - | - | w | ||
|
2355
|
|
Nguyễn Trịnh Huy Minh | Nam | 26-06-2014 | - | - | - | |||
|
2356
|
|
Đinh Minh Triết | Nam | 29-12-2019 | - | - | - | |||
|
2357
|
|
Nguyễn Thái Long | Nam | 04-09-2014 | - | - | - | |||
|
2358
|
|
Phan Minh Mẫn | Nam | 01-01-1977 | - | - | - | |||
|
2359
|
|
Nguyễn Minh An | Nữ | 27-06-2011 | - | - | - | w | ||
|
2360
|
|
Trần Anh Duy | Nam | 06-04-2016 | - | - | - | |||