| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2321
|
|
Trương Thanh Vinh | Nam | 19-11-2015 | - | - | - | |||
|
2322
|
|
Nguyễn Hoàng Gia Nam | Nam | 10-03-2017 | - | - | - | |||
|
2323
|
|
Nguyễn Hữu Khiêm | Nam | 16-01-2010 | - | - | - | |||
|
2324
|
|
Nguyễn Toàn Quốc | Nam | 30-11-2010 | - | - | - | |||
|
2325
|
|
Trương Gia Minh | Nam | 11-01-2014 | - | - | - | |||
|
2326
|
|
Nguyễn Lê Dũng | Nam | 23-11-2008 | - | - | - | |||
|
2327
|
|
Lương Ngọc Linh | Nam | 08-01-2015 | - | - | - | |||
|
2328
|
|
Trần Minh Trí | Nam | 18-12-2012 | - | - | - | |||
|
2329
|
|
Tô Quang Vinh | Nam | 02-06-2014 | - | - | - | |||
|
2330
|
|
Phó Đức Minh | Nam | 08-09-2010 | - | - | - | |||
|
2331
|
|
Hồ Sỹ Bảo Nam | Nam | 26-12-2013 | - | - | - | |||
|
2332
|
|
Bùi Minh Anh | Nam | 27-03-2019 | - | - | - | |||
|
2333
|
|
Nguyễn Đình Tài Anh | Nam | 25-03-1995 | - | - | - | |||
|
2334
|
|
Trần Thanh Anh Quân | Nam | 20-02-2017 | - | - | - | |||
|
2335
|
|
Nguyễn Bá Việt | Nam | 20-02-2003 | NA | - | - | - | ||
|
2336
|
|
Phạm Trọng Trí Bách | Nam | 03-03-2009 | - | 1491 | 1546 | |||
|
2337
|
|
Hoàng Nhật Huy | Nam | 24-10-2012 | - | - | - | |||
|
2338
|
|
Trần Khánh Toàn | Nam | 23-04-2004 | - | - | - | |||
|
2339
|
|
Tạ Nguyễn Trường Sơn | Nam | 18/11/2010 | - | - | - | |||
|
2340
|
|
Thân Thế Khanh | Nam | 30-05-2015 | - | - | - | |||