| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2321
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2322
|
|
Mai Ngọc Thiên Vũ | Nam | 2019 | - | - | 1575 | |||
|
2323
|
|
Đặng Trọng Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2324
|
|
Hoàng Quang Kiên | Nam | 2007 | - | 1655 | - | |||
|
2325
|
|
Trần Võ Minh Tâm | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
2326
|
|
Đặng Mạnh Cường | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
2327
|
|
Trịnh Minh Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2328
|
|
Đinh Việt Hoàng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
2329
|
|
Từ Phạm Thế Vinh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2330
|
|
Nguyễn Mai Bảo Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2331
|
|
Võ Hữu Tuấn | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
2332
|
|
Mạc Tuệ Minh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2333
|
|
Nguyễn Thị Bạch Tuyết | Nữ | 1978 | - | - | - | w | ||
|
2334
|
|
Đặng Trung Kiên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2335
|
|
Nguyễn Minh Hạnh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
2336
|
|
Lã Minh Vũ | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2337
|
|
Võ Xuân Giang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2338
|
|
Trần Văn Anh Kiệt | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
2339
|
|
Trần Gia Hưng | Nam | 2010 | - | 1419 | - | |||
|
2340
|
|
Trần Đức Hưng | Nam | 2011 | - | - | - | |||