DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
2281 FIDE 12463884 Lê Hoàng Nguyên Nữ 2014 - - - w
2282 FIDE 561001228 Lâm Trường Phú Nam 2003 - 1429 -
2283 FIDE 561001740 Nguyễn Thị Nga Nữ 1991 - - - w
2284 FIDE 561001996 Trần Quang Kiểm Nam 1995 - - -
2285 FIDE 12466700 Thân Bảo Trường Nguyên Nam 2019 - - -
2286 FIDE 12466956 Nguyễn Trần Khánh Ngân Nữ 2017 - - - w
2287 FIDE 561004812 Thạch Triển Khôn Nam 2015 - - -
2288 FIDE 561006092 Lữ An Kỳ Nữ 2018 - - - w
2289 FIDE 561009164 Trần Lê Cẩm Tiên Nữ 2017 - - - w
2290 FIDE 12474380 Lê Đăng Phúc Nam 2018 - - -
2291 FIDE 12476684 Nguyễn Ngọc Như Ý Nữ 2017 - - - w
2292 FIDE 12479500 Hà Thị Linh Chi Nữ 2015 - 1422 1659 w
2293 FIDE 12414220 Phạm Ngọc Lâm Nữ 2004 - - - w
2294 FIDE 12479756 Lê Nguyễn Tấn Phong Nam 2014 - - -
2295 FIDE 12414476 Nguyễn Nam Khánh Nam 2006 - - -
2296 FIDE 12481548 Hoàng Trọng Bảo Nam Nam 2018 - - -
2297 FIDE 12420620 Nguyễn Thị Mai Hương Nữ 1961 - - - w
2298 FIDE 12422924 Nguyễn Văn Hưng Nam 1977 - - -
2299 FIDE 12489484 Phạm Hải Châu Nam 2012 - - -
2300 FIDE 12491020 Nguyễn Đăng Khánh Nam 2017 - - -