| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2261
|
|
Nguyễn Tuấn Dũng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
2262
|
|
Huỳnh Thị Xuân Đào | Nữ | 1970 | - | - | - | w | ||
|
2263
|
|
Bùi Yến Nhi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
2264
|
|
Lê Diệu Linh | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
2265
|
|
Nguyễn Anh Mười | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
2266
|
|
Hoàng Minh Vương | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2267
|
|
Nguyễn Tuấn Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2268
|
|
Bùi Quốc Khánh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2269
|
|
Nguyễn Đức Trí | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2270
|
|
Hoàng Việt Thắng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
2271
|
|
Nguyễn Thế Phong | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
2272
|
|
Hoa Nguyễn Anh Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2273
|
|
Đào Nguyễn Khang An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2274
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2275
|
|
Phạm Hoàng Bảo Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2276
|
|
Cao Tú Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
2277
|
|
Huỳnh Thiên Tường | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
2278
|
|
Phạm Quang Anh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
2279
|
|
Trịnh Minh Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2280
|
|
Phạm Minh Son | Nam | 2016 | - | - | - | |||