| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2241
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2242
|
|
Mang Thanh Phong | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2243
|
|
Nguyễn Đắc Mạnh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2244
|
|
Ngô Sỹ Bách | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2245
|
|
Đỗ Phước Bảo Quân | Nam | 2016 | - | 1583 | - | |||
|
2246
|
|
Nguyễn Diệu Tú | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
2247
|
|
Nguyễn Gia Hưng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2248
|
|
Lê Huy Kiên | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
2249
|
|
Phạm Trung Hiếu | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2250
|
|
Lê Phúc Lâm | Nam | 2011 | - | - | 1532 | |||
|
2251
|
|
Nguyen Charlaine Myan | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
2252
|
|
Mai Ngọc Hà | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
2253
|
|
Đỗ Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2254
|
|
Vũ Hoàng Khánh Giang | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
2255
|
|
Đoàn Ngọc Khuê | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
2256
|
|
Đặng Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
2257
|
|
Võ Trung Kiên | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
2258
|
|
Nguyễn Hồng Phúc Nguyên | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
2259
|
|
Trương Ngọc Trà My | Nữ | 2008 | - | - | 1405 | w | ||
|
2260
|
|
Đàm Anh Khoa | Nam | 2012 | - | - | - | |||