| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2221
|
|
Nguyễn Đăng Khánh | Nam | 28-02-2017 | - | - | - | |||
|
2222
|
|
Lê Quyền Khánh | Nam | 03-08-2017 | - | - | - | |||
|
2223
|
|
Phạm Đỗ Mai Minh | Nữ | 01-05-2011 | - | - | - | w | ||
|
2224
|
|
Lý Nguyễn Ngọc Như | Nữ | 24-06-2012 | - | - | - | w | ||
|
2225
|
|
Phạm Trần Gia Huy | Nam | 03-07-2010 | - | - | - | |||
|
2226
|
|
Đặng Gia Kiệt | Nam | 05-08-2011 | - | 1569 | - | |||
|
2227
|
|
Trần Nguyễn Đức Huy | Nam | 20-12-2006 | - | - | - | |||
|
2228
|
|
Huỳnh Bảo An Di | Nữ | 04-05-2014 | - | - | - | w | ||
|
2229
|
|
Trần Nguyễn Minh Ngọc | Nữ | 21-02-2005 | - | - | - | w | ||
|
2230
|
|
Vũ Huy Nam | Nam | 29-03-2013 | - | - | - | |||
|
2231
|
|
Hoàng Thế Sơn | Nam | 17-03-2019 | - | - | - | |||
|
2232
|
|
Nguyễn Tường Minh | Nam | 11-08-2010 | - | - | - | |||
|
2233
|
|
Nguyễn Hữu Quốc Thái | Nam | 17-05-2017 | - | - | - | |||
|
2234
|
|
Phùng Đại An Phúc | Nam | 12-03-2011 | - | - | - | |||
|
2235
|
|
Nguyễn Văn Gia Vinh | Nam | 24-04-2015 | - | - | - | |||
|
2236
|
|
Đinh Huyền Trâm | Nữ | 04-07-2018 | - | - | - | w | ||
|
2237
|
|
Lê Quang Tuệ | Nam | 27-03-2017 | - | - | - | |||
|
2238
|
|
Trần Đức Minh | Nam | 13-11-2016 | - | - | - | |||
|
2239
|
|
Trần Quang Duy | Nam | 01-09-1989 | - | - | - | |||
|
2240
|
|
Trần Quý Đạt | Nam | 0000-00-00 | - | - | - | |||