| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2221
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2222
|
|
Nguyễn Đức Nguyên Anh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
2223
|
|
Ngô Thị Mai Quỳnh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
2224
|
|
Nguyễn Phan Minh Trí | Nam | 2006 | - | 1743 | 1639 | |||
|
2225
|
|
Hà Nguyên Lộc | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
2226
|
|
Trương Ngọc Phát | Nam | 2010 | - | - | 1555 | |||
|
2227
|
|
Hoàng Huy Bách | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2228
|
|
Lê Công Biên | Nam | 1960 | - | - | - | |||
|
2229
|
|
Hoàng Thái Linh | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
2230
|
|
Ngô Duy Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2231
|
|
Nguyễn Thiên Hoà | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2232
|
|
Đinh Sơn Tùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2233
|
|
Đinh Quỳnh Chi | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
2234
|
|
Lưu Đức Trí | Nam | 2011 | - | 1596 | - | |||
|
2235
|
|
Bui Huong Linh Giang | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
2236
|
|
Trần Thái Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2237
|
|
Lê Hồng Minh Nhật | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
2238
|
|
Đặng Minh Thông | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
2239
|
|
Nguyễn Minh Phú | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2240
|
|
Nguyễn Viết Thành Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||