| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2201
|
|
Đỗ Gia Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2202
|
|
Lê Trần Nhật Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2203
|
|
Hoàng Xuân Minh Bảo | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2204
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2205
|
|
Hà Nguyên Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2206
|
|
Nguyễn Ngô Bảo Ngọc | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
2207
|
|
Lê Hoàng Đức | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
2208
|
|
Lương Tấn Sinh | Nam | 2012 | - | - | 1448 | |||
|
2209
|
|
Dương Nguyễn Khánh Linh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
2210
|
|
Lê Nhật Minh Khang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
2211
|
|
Hùynh Thư Trúc | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
2212
|
|
Nguyễn Lê Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2213
|
|
Phạm Vũ Linh Chi | Nữ | 2001 | WCM | - | - | - | w | |
|
2214
|
|
Trần Trí Tâm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2215
|
|
Nguyễn Bảo Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2216
|
|
Đỗ Trung Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2217
|
|
Trần Lê Hà Trang | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
2218
|
|
Trần Mai Phương Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
2219
|
|
Võ Ngọc Tuyết Vân | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
2220
|
|
Nguyễn Trường Thành | Nam | 2010 | - | - | - | |||