DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
2201 FIDE 12448265 Đỗ Gia Bảo Nam 2013 - - -
2202 FIDE 12450057 Lê Trần Nhật Minh Nam 2016 - - -
2203 FIDE 12452106 Hoàng Xuân Minh Bảo Nam 2011 - - -
2204 FIDE 12452874 Nguyễn Phúc Khang Nam 2013 - - -
2205 FIDE 12455946 Hà Nguyên Khôi Nam 2014 - - -
2206 FIDE 12463370 Nguyễn Ngô Bảo Ngọc Nữ 2014 - - - w
2207 FIDE 12465674 Lê Hoàng Đức Nam 1991 - - -
2208 FIDE 561003018 Lương Tấn Sinh Nam 2012 - - 1448
2209 FIDE 561003530 Dương Nguyễn Khánh Linh Nữ 2019 - - - w
2210 FIDE 561003786 Lê Nhật Minh Khang Nam 2020 - - -
2211 FIDE 12403210 Hùynh Thư Trúc Nữ 1999 - - - w
2212 FIDE 12468746 Nguyễn Lê Anh Nam 2013 - - -
2213 FIDE 12403466 Phạm Vũ Linh Chi Nữ 2001 WCM - - - w
2214 FIDE 561006602 Trần Trí Tâm Nam 2012 - - -
2215 FIDE 561006858 Nguyễn Bảo Khang Nam 2016 - - -
2216 FIDE 12470538 Đỗ Trung Quân Nam 2017 - - -
2217 FIDE 12406538 Trần Lê Hà Trang Nữ 2003 - - - w
2218 FIDE 12476170 Trần Mai Phương Linh Nữ 2014 - - - w
2219 FIDE 12411914 Võ Ngọc Tuyết Vân Nữ 2005 - - - w
2220 FIDE 12478474 Nguyễn Trường Thành Nam 2010 - - -