| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2161
|
|
Phan Huỳnh Khải Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2162
|
|
Nguyễn Hồng Thiên Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2163
|
|
Huỳnh Đức Tỉnh | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
2164
|
|
Lê Hoàng Thanh | Nam | 1974 | - | - | - | |||
|
2165
|
|
Lê Vũ Minh Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2166
|
|
Hồ Gia Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2167
|
|
Đỗ Phúc Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2168
|
|
Trần Quang Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2169
|
|
Lê Minh | Nam | 2014 | - | - | 1561 | |||
|
2170
|
|
Nguyễn Minh Thư | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2171
|
|
Nguyễn Trường Giang | Nam | 1982 | NA | - | - | - | ||
|
2172
|
|
Nguyễn Phạm Đăng Khoa | Nam | 2014 | - | 1633 | - | |||
|
2173
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2174
|
|
Hồ Đức Minh Hiền | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2175
|
|
Thân Bảo Nguyên Trường | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2176
|
|
Lê Phú Khoa Bảo | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2177
|
|
Đặng Minh Triết | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2178
|
|
Phạm Thống Nhất | Nam | - | - | - | ||||
|
2179
|
|
Trương Khải Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2180
|
|
Nguyễn Hoàng Mai | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||