| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2141
|
|
Phí Ngọc Thanh Phương | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
2142
|
|
Huỳnh Băng Băng | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
2143
|
|
Trần Thị Dạ Thảo | Nữ | 1972 | - | - | - | w | ||
|
2144
|
|
Mai Diệu Linh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
2145
|
|
Nguyễn Ngọc Trâm | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
2146
|
|
Bùi Đức Duy | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
2147
|
|
Hoàng Minh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2148
|
|
Đỗ Quang Hưng | Nam | 2006 | - | 1762 | 1649 | |||
|
2149
|
|
Trần Hải Lương | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
2150
|
|
Nguyễn Hữu Phúc | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
2151
|
|
Đồng Hà An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
2152
|
|
Nguyễn Tùng Chi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
2153
|
|
Lê Nhật Phương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
2154
|
|
Nguyễn Đức Chiến | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2155
|
|
Đông Hòa Minh Đức | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
2156
|
|
Lê Tuấn Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2157
|
|
Nguyễn Kỳ Phong | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2158
|
|
Trương Đức Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2159
|
|
Nguyễn Hoàng Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2160
|
|
Nguyễn Hoài Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||