| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2101
|
|
Nguyễn Đình Hoàng Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2102
|
|
Nguyễn Quang Phú | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2103
|
|
Lê Công Phú Triệu | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2104
|
|
Nguyễn Hoàng Phương Uyên | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
2105
|
|
Ngô Đoàn Kỳ Quang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2106
|
|
Dương Đức Duy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2107
|
|
Lê Nguyễn Gia Hoà | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2108
|
|
Nguyễn Song Ngọc Diệp | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
2109
|
|
Phạm Khai Nguyên | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
2110
|
|
Nguyễn Văn Thơ | Nam | 1957 | - | - | - | |||
|
2111
|
|
Nguyễn Tuệ Lam | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
2112
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2113
|
|
Phạm Hoàng Anh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2114
|
|
Lê Văn Thoan | Nam | 1968 | - | - | - | |||
|
2115
|
|
Trịnh Ngọc Anh | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
2116
|
|
Phan Hoàng Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
2117
|
|
Phạm Lê Diệu Anh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
2118
|
|
Nguyễn Minh Tú | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2119
|
|
Nghiêm Ngọc Minh | Nam | 2012 | - | 1499 | 1524 | |||
|
2120
|
|
Hà Chí Kiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||