| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2081
|
|
Trương Lê Trúc Quỳnh | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
2082
|
|
Bui Hoang Trang Ly | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
2083
|
|
Phạm Thị Thùy Trang | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
2084
|
|
Bùi Quang Khải | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2085
|
|
Hoàng Tuấn Kiệt | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2086
|
|
Đào Duy Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2087
|
|
Ngô Gia Tường | Nam | 2012 | - | 1768 | 1519 | |||
|
2088
|
|
Lê Ngọc Mai | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
2089
|
|
Bùi Tuấn Vũ | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2090
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
2091
|
|
Nguyễn Tiến Hưng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2092
|
|
Đoàn Khôi Nguyên | Nam | 2016 | - | 1696 | - | |||
|
2093
|
|
Phạm Quỳnh Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
2094
|
|
Lê Trần Nam Phong | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2095
|
|
Vũ Bá Minh Nguyên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2096
|
|
Nguyễn Thanh Phúc | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
2097
|
|
Nguyễn Hoàng Tuấn Vũ | Nam | 2017 | - | - | 1540 | |||
|
2098
|
|
Nguyễn Vũ Minh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2099
|
|
Vũ Tùng Lâm | Nam | 2013 | - | 1454 | - | |||
|
2100
|
|
Hoàng Anh Kiên | Nam | 2018 | - | - | - | |||