DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
2081 FIDE 12412678 Trương Lê Trúc Quỳnh Nữ 2005 - - - w
2082 FIDE 12487430 Bui Hoang Trang Ly Nữ 2014 - - - w
2083 FIDE 12422150 Phạm Thị Thùy Trang Nữ 1987 - - - w
2084 FIDE 12425478 Bùi Quang Khải Nam 2013 - - -
2085 FIDE 12493830 Hoàng Tuấn Kiệt Nam 2016 - - -
2086 FIDE 12429830 Đào Duy Anh Nam 2014 - - -
2087 FIDE 12433926 Ngô Gia Tường Nam 2012 - 1768 1519
2088 FIDE 12438278 Lê Ngọc Mai Nữ 2009 - - - w
2089 FIDE 12438790 Bùi Tuấn Vũ Nam 2012 - - -
2090 FIDE 12440582 Nguyễn Minh Trí Nam 2008 - - -
2091 FIDE 12455431 Nguyễn Tiến Hưng Nam 2011 - - -
2092 FIDE 12455687 Đoàn Khôi Nguyên Nam 2016 - 1696 -
2093 FIDE 12458503 Phạm Quỳnh Anh Nữ 2013 - - - w
2094 FIDE 12458759 Lê Trần Nam Phong Nam 2015 - - -
2095 FIDE 561003271 Vũ Bá Minh Nguyên Nam 2017 - - -
2096 FIDE 12401927 Nguyễn Thanh Phúc Nam 1984 - - -
2097 FIDE 12468231 Nguyễn Hoàng Tuấn Vũ Nam 2017 - - 1540
2098 FIDE 12468487 Nguyễn Vũ Minh Quân Nam 2014 - - -
2099 FIDE 561006343 Vũ Tùng Lâm Nam 2013 - 1454 -
2100 FIDE 12470023 Hoàng Anh Kiên Nam 2018 - - -